dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

One

  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»

Words Mentioning "One"

nợ đời
nộp
nư
nức nở
nuối
nuông
nuốt giận
nuốt hận
nuốt hờn
nuốt lời
đớ
oách
oái oăm
đoản
đoán già
oan nghiệt
đoan trang
oằn tù tì
đo đất
đổ bệnh
óc
ọc ạch
đổ dồn
ồ ề
ơ hờ
đòi
đội
đổi giọng
đòi hỏi
đôi mách
đội sổ
đôi tám
đợi thời
đòi tiền
đổi ý
độ khẩu
đóm
ôm
ôm đầu
ỡm ờ
ôm đồm
ốm đòn
ở mùa
ôn
ộn
đồn đại
đón chào
đóng dấu
đóng họ
đóng đô
động tâm
đong đưa
đỡ nhẹ
ôn tập
đốp
đổ riệt
độ thân
đổ thừa
ở truồng
ở vậy
phá của
phá gia
phá giới
phải
phải tội
phải trái
phẩm cách
phẩm đề
phản
phận
phân bố
phấn nộ
phần việc
phao phí
phập phồng
phắt
phát tài
phát triển
phế lập
phe phẩy
phép lành
phí
phỉ
phỉ dạ
phiến diện
phỉ nguyền
phình
phỉ sức
phô
phóc
  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...