dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

One

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Mentioning "One"

phô diễn
phòi
phổi bò
phơi thây
phó mặc
phóng đại
phóng sinh
phòng thủ
Phong Trào Yêu Nước
phót
phục lăn
phúc phận
phục quốc
phụ họa
phùng
phụng dưỡng
phụng phịu
phụng thờ
phưỡn
phương hại
phương kế
quá bộ
quặc
quài
quần áo
quân dịch
quảng cáo
quanh quẩn
quản huyền
quằn quại
quấn quít
quân thân
quặp
quật ngã
quay
quẫy
quay giáo
quay gót
quay đi
quay lưng
quê
què
quên
quê nhà
quên mình
quét
quẹt
quét dọn
quều quào
quí
quơ
quyên sinh
quyết chí
quyết thắng
quyết ý
quýnh
quỵt
rã
rà
rã cánh
ra công
rái
ra mồm
rấm vợ
rán
răn
rặn
ran
rạng
ráng
rạng danh
ra người
rảnh nợ
rảnh thân
rảo
rao hàng
rắp
rập khuôn
rà rẫm
rã rời
ra tay
rát mặt
rầy la
rẽ ngang
rẹo rọc
riết
rỉ hơi
rít răng
rời bỏ
rối bời
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...