Palatine

/'pælətain/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) cung điện, hoàng cung: Liên quan đến cung điện hoặc địa vị hoàng gia.
    • (Thuộc) vùng lãnh thổ đặc quyền ( quốc): Liên quan đến quyền lực của một bá tước hoặc lãnh chúa quyền tài phán đặc biệt trong lãnh địa của mình, tương đương với quyền của nhà vua.
    • (Giải phẫu) (thuộc) vòm miệng: Liên quan đến vòm miệng, đặc biệt phần xương cứng.
  2. Danh từ:

    • Sứ quân, Bá tước đặc quyền: (Lịch sử) Một lãnh chúa, thường bá tước, cai trị một quốc (palatinate) với quyền lực tối cao như một vị vua trong lãnh địa của mình.
    • Quan chức cấp cao (La cổ đại): Một trong số các quan chức quan trọng trong triều đình La cổ đại.
    • Đồi Palatine: Ngọn đồi quan trọng nhất trong Bảy Đồi của Rome, được cho nơi định cư đầu tiên nhiều cung điện hoàng gia.
    • (Giải phẫu) Xương khẩu cái: Một trong hai xương hình dạng không đều tạo nên phần sau của vòm miệng cứng góp phần hình thành khoang mũi sàn hốc mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The palatine chapel was reserved for royal ceremonies. (Nhà nguyện trong cung điện được dành riêng cho các nghi lễ hoàng gia.)
    • He exercised palatine jurisdiction over the region. (Ông ta thực thi quyền tài phán đặc quyền của một sứ quân trên vùng lãnh thổ đó.)
    • The surgeon examined the palatine bone structure. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra cấu trúc xương vòm miệng.)
  • Danh từ:

    • The Palatine ruled his territory with absolute authority. (Vị sứ quân cai trị lãnh địa của mình với quyền lực tuyệt đối.)
    • Several Roman palatines attended the emperor. (Nhiều quan chức cấp cao của La đã tham dự với hoàng đế.)
    • Archaeologists found imperial ruins on the Palatine. (Các nhà khảo cổ tìm thấy tàn tích hoàng gia trên Đồi Palatine.)
    • The fracture affected both palatines. (Vết gãy ảnh hưởng đến cả hai xương khẩu cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Count Palatine": Một tước hiệu lịch sử của Đế chế La Thần thánh, chỉ một quý tộc cai trị một quốc với quyền lực tài phán hoàng gia.

    • The Count Palatine of the Rhine was a powerful elector. (Bá tước đặc quyền xứ Rhine một tuyển hầu tước quyền lực.)
  • "Palatine Hill": Một danh từ riêng chỉ ngọn đồi cụ thểRome, thường được viết hoa.

    • We visited the ruins on the Palatine Hill. (Chúng tôi đã tham quan các tàn tích trên Đồi Palatine.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatinate (danh từ): quốc, lãnh địa do một sứ quân (palatine) cai trị.

    • The region was known as the Palatinate. (Vùng này được biết đến với tên gọi quốc.)
  • Palatal (tính từ): (Thuộc) vòm miệng; thường dùng trong ngữ âm học để chỉ âm được tạo ra khi lưỡi chạm vòm miệng.

    • The sounds /ʃ/ and /ʒ/ are palatal consonants. (Các âm /ʃ/ /ʒ/ phụ âm vòm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa thuộc cung điện): Royal (hoàng gia), imperial (thuộc đế chế), princely (thuộc vương hầu).
  • Danh từ (nghĩa sứ quân): Lord (lãnh chúa), sovereign prince (vương công chủ quyền), magnate (đại quý tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "palatine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palatine")

tính từ
  1. (thuộc) sứ quân
danh từ
  1. (sử học) (Palatine) sứ quân (bá tước quyền như nhà vua trên lânh địa của mình)
  2. áo choàng vai (bằng lông thú của phụ nữ)
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) vòm miệng
    • palatine bones
      xương vòm miệng
danh từ số nhiều
  1. (giải phẫu) xương vòm miệng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Palatine"