Palatine

/'pælətain/
tính từ
  1. (thuộc) sứ quân
danh từ
  1. (sử học) (Palatine) sứ quân (bá tước quyền như nhà vua trên lânh địa của mình)
  2. áo choàng vai (bằng lông thú của phụ nữ)
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) vòm miệng
    • palatine bones
      xương vòm miệng
danh từ số nhiều
  1. (giải phẫu) xương vòm miệng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Palatine"