paladin
/'pælədin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệp sĩ danh dự: Chỉ một hiệp sĩ dũng cảm và cao quý, đặc biệt là một trong số 12 hiệp sĩ dưới quyền Vua Charlemagne trong truyền thuyết thời Trung Cổ.
- Người bảo vệ, người đấu tranh nhiệt thành: Chỉ một người kiên quyết bảo vệ hoặc đấu tranh cho một nguyên nhân, lý tưởng, hoặc niềm tin cao cả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Roland was the most famous paladin of Charlemagne. (Roland là hiệp sĩ danh dự nổi tiếng nhất của Charlemagne.)
- She is a paladin for environmental protection, always fighting against pollution. (Cô ấy là một chiến sĩ đấu tranh cho bảo vệ môi trường, luôn chiến đấu chống ô nhiễm.)
- In the story, the paladin swore to defend the innocent. (Trong câu chuyện, vị hiệp sĩ danh dự thề sẽ bảo vệ người vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A modern paladin": Một người hiện đại đấu tranh không mệt mỏi cho công lý hoặc một lý tưởng.
- The lawyer, known as a modern paladin, dedicated her life to defending human rights. (Nữ luật sư, được biết đến như một hiệp sĩ thời hiện đại, đã cống hiến cả đời để bảo vệ nhân quyền.)
"Paladin of the people": Người bảo vệ nhân dân.
- He was hailed as a paladin of the people for his efforts against corruption. (Ông ấy được ca ngợi là người bảo vệ nhân dân vì những nỗ lực chống tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Champion (n): Nhà vô địch, người bảo vệ nhiệt thành (có nghĩa tương tự khi chỉ người đấu tranh cho một lý tưởng).
- Knight-errant (n): Hiệp sĩ lang thang (mang sắc thái phiêu lưu, tìm kiếm việc nghĩa để làm).
- Defender (n): Người bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
- Knight: Hiệp sĩ (nghĩa cụ thể trong lịch sử).
- Crusader: Người tham gia thập tự chinh, người đấu tranh nhiệt thành cho một sự nghiệp.
- Guardian: Người bảo vệ, người giám hộ.
- Advocate: Người ủng hộ, biện hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "paladin" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "paladin".)
danh từ
- (sử học) lạc hầu (triều vua Sác-lơ-ma-nhơ)
- (sử học) hiệp sĩ
- người bênh vực, người đấu tranh (cho chính nghĩa...)