paladin

/'pælədin/
danh từ
  1. (sử học) lạc hầu (triều vua Sác--ma-nhơ)
  2. (sử học) hiệp sĩ
  3. người bênh vực, người đấu tranh (cho chính nghĩa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paladin"

paladin
A paladin stands guard at the ancient city gates.