palatine

/'pælətain/
Học thuật
Thân thiện
palatine

Une dame porte une élégante palatine en fourrure blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Từ ) Cổ áo palatin: Một loại cổ áo làm bằng lông thú, thường rộng ấm, được phụ nữ quý tộc ưa chuộng trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dame portait une élégante palatine de renard. (Quý đeo một cổ áo palatin bằng lông cáo rất thanh lịch.)
    • Cette mode de la palatine est revenue pendant l'hiver. (Mốt cổ áo palatin này đã trở lại trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une palatine en hermine": một cổ áo palatin bằng lông chồn ecmin, thường biểu tượng cho sự sang trọng quyền quý.
    • Le portrait la montre avec une palatine en hermine. (Bức chân dung cho thấy bà ta với một cổ áo palatin bằng lông chồn ecmin.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatin (tính từ giống đực): (thuộc về) vòm miệng; (thuộc về) cung điện; (thuộc về) bá tước xứ Palatinate.
    • L'os palatin. (Xương khẩu cái.)
    • Le comte palatin. (Bá tước cung điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Fichu (danh từ giống đực): khăn choàng cổ (có thể bằng lông).
  • Étole (danh từ giống cái): khăn choàng dài (thường quàng qua vai).
Lưu ý
  • Từ "palatine" với nghĩacổ áo lông ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại được coi là từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về thời trang lịch sử.
  • Nghĩa này bắt nguồn từ tước hiệu "Princesse Palatine" (Công nương xứ Palatinate), Công tước phu nhân xứ Orléans, người đã làm phổ biến kiểu cổ áo nàyPháp vào thế kỷ 17.
palatine

Une dame porte une élégante palatine en fourrure blanche.

tính từ giống cái
  1. xem palatin
danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) cổ áo palatin (bằng lông thú)

Từ có nhắc đến "palatine"