Persian

/'pə:ʃən/
tính từ
  1. (thuộc) Ba tư
    • persian carpet
      thảm Ba tư
    • persian cat
      mèo Ba tư (lông dài, mịn, đuôi )
danh từ
  1. người Ba tư
  2. tiếng Ba tư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Persian"

Từ có nhắc đến "Persian"