person

/'pə:sn/
Học thuật
Thân thiện
person

A person is reading a book in a cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con người, người: Một cá thể người, được xem xét như một thực thể riêng biệt.
    • Bản thân, thân thể: Có thể chỉ chính cá nhân đó hoặc vóc dáng, hình thể của một người.
    • Nhân vật: Một người được miêu tả trong một câu chuyện, vở kịch, hoặc một người tầm ảnh hưởng.
    • Ngôi: (Ngữ pháp) Một phạm trù phân loại đại từ, đại từ sở hữu dạng động từ dựa trên mối quan hệ với người nói, người nghe hoặc người/vật được nói đến.
    • Pháp nhân: (Pháp ) Một thực thể (như một công ty) tư cách pháp các quyền, nghĩa vụ như một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (con người):
    • She is a kind person. ( ấy một người tốt bụng.)
    • Only one person can enter at a time. (Chỉ một người có thể vào mỗi lần.)
  • Danh từ (bản thân/thân thể):
    • The package must be delivered in person. (Bưu kiện phải được giao đích thân / tận tay.)
    • He has a strong person. (Anh ta một thân hình vạm vỡ.)
  • Danh từ (ngôi - ngữ pháp):
    • "I" and "we" are first-person pronouns. ("Tôi" "chúng tôi" đại từ ngôi thứ nhất.)
    • The story is written in the third person. (Câu chuyện được viếtngôi thứ ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in person": trực tiếp, đích thân, có mặt tại chỗ.
    • I prefer to meet clients in person rather than online. (Tôi thích gặp khách hàng trực tiếp hơn trực tuyến.)
  • "on one's person": mang theo trên người.
    • He always carries a knife on his person. (Hắn ta luôn mang theo một con dao trên người.)
Biến thể từ gần giống
  • Personal (adj): thuộc về cá nhân, riêng tư.
    • That is my personal opinion. (Đó ý kiến cá nhân của tôi.)
  • Personality (n): tính cách, nhân cách.
    • She has a cheerful personality. ( ấy một tính cách vui vẻ.)
  • Personnel (n): nhân viên, nhân sự (tập thể).
    • All personnel must attend the meeting. (Tất cả nhân viên phải tham dự cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Individual: cá nhân, cá thể (nhấn mạnh tính riêng biệt).
  • Human being: con người (nhấn mạnh loài người).
  • Soul: linh hồn, con người (mang tính trang trọng hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "person")

Thành ngữ liên quan
  • To be a people person: người giỏi giao tiếp, hòa đồng với mọi người.
    • As a teacher, you need to be a people person. ( một giáo viên, bạn cần phải người hòa đồng.)
  • In the person of: dưới hình thức , thông qua ai đó.
    • Help arrived in the person of my neighbor. (Sự giúp đỡ đã đến thông qua người hàng xóm của tôi.)
person

A person is reading a book in a cozy armchair.

danh từ
  1. con người, người
    • young person
      người đàn ông trẻ tuổi, người đàn bà trẻ tuổi
  2. (nghĩa xấu) , anh chàng, thằng cha, mụ, ả...
    • who is the this person?
      thằng cha (ả...) nào kia?; thằng cha (ả...) kia tên ?
  3. bản thân
    • in person; in one's own (proper) person
      đích thân; bản thân
  4. thân hình, vóc dáng
    • he has a fine person
      anh ta vóc người đẹp, anh ta đẹp trai
  5. nhân vật (tiểu thuyết, kịch)
  6. (tôn giáo) ngôi
    • first person
      ngôi thứ nhất
    • second person
      ngôi thứ hai
    • third person
      ngôi thứ ba
  7. (pháp ) pháp nhân
  8. (động vật học) cá thể

Idioms

  • to be delivered to the addressee in person
    cần đưa tận tay