persona
/pə:'sounə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ảnh công chúng, con người xã hội: Chỉ bản thân hay hình ảnh mà một người thể hiện ra cho thế giới bên ngoài, thường khác với tính cách thật của họ. Đây là "mặt nạ" xã hội hoặc vai diễn mà một người đảm nhận.
- Vai diễn (trong kịch): Trong bối cảnh sân khấu, đôi khi dùng để chỉ một nhân vật hoặc vai diễn cụ thể do một diễn viên thủ vai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hình ảnh công chúng):
- Her public persona is very confident and outgoing, but she's actually quite shy. (Hình ảnh công chúng của cô ấy rất tự tin và hướng ngoại, nhưng thực ra cô ấy khá nhút nhát.)
- The politician carefully crafted a persona of a man of the people. (Chính trị gia ấy đã cẩn thận xây dựng hình ảnh một người của dân.)
Danh từ (Vai diễn):
- The actor fully embodied the persona of the tragic hero. (Nam diễn viên đã hoàn toàn hóa thân vào vai diễn người anh hùng bi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To adopt a persona": Đảm nhận, khoác lên một hình ảnh hay vai diễn nào đó.
- Online, he adopts the persona of a wise mentor. (Trên mạng, anh ta khoác lên hình ảnh một người thầy khôn ngoan.)
"A persona is shattered/revealed": Hình ảnh bị vỡ vụn/bị lộ ra.
- The scandal shattered his carefully constructed persona. (Vụ bê bối đã làm vỡ vụn hình ảnh được xây dựng cẩn thận của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Personae (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "persona", thường dùng trong văn chương hoặc phân tích.
- He manages multiple online personae. (Anh ta quản lý nhiều hình ảnh trực tuyến khác nhau.)
Personality (n): Tính cách, nhân cách (chỉ đặc điểm tâm lý tổng thể của một người, có thể bao gồm cả "persona").
- Facade (n): Mặt tiền, vẻ bề ngoài (thường mang nghĩa che giấu sự thật bên trong, tương tự "persona").
Từ đồng nghĩa
- Public image: Hình ảnh công chúng.
- Character: Nhân vật, tính cách (trong ngữ cảnh diễn xuất hoặc xây dựng hình tượng).
- Mask: Mặt nạ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "persona")
Thành ngữ liên quan
"Persona non grata": (Mượn từ tiếng Latin, dùng trong ngoại giao) Người không được chào đón, không được ưa chuộng.
- After the incident, the journalist was declared persona non grata in the country. (Sau sự việc, nhà báo đó bị tuyên bố là người không được chào đón ở quốc gia đó.)
"Persona grata": (Mượn từ tiếng Latin, dùng trong ngoại giao) Người được chào đón, được ưa chuộng.
- The new ambassador is persona grata with the local government. (Vị đại sứ mới là người được chính quyền địa phương quý mến.)
danh từ
- (ngoại giao) người
- persona grata(ngoại giao) người được chấp thuận (làm đại sứ...); (nghĩa bóng) người được quý chuộng
- persona non grata(ngoại giao) người không được chấp thuận (làm đại sứ...); (nghĩa bóng) người không được quý chuộng; người không còn được quý chuộng