Présence

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự có mặt, sự hiện diện: Chỉ việc một người hoặc vật đangtại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể.
    • Cá tính rõ nét; dáng vẻ độc đáo: Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn để chỉ phong thái, sức ảnh hưởng hoặc sự thu hút đặc biệt của một người, đặc biệtdiễn viên.
Ví dụ sử dụng
  • Sự có mặt, sự hiện diện:

    • La présence du professeur est obligatoire. (Sự có mặt của giáo viênbắt buộc.)
    • On sent une présence étrange dans cette maison. (Người ta cảm thấy một sự hiện diện kỳ lạ trong ngôi nhà này.)
  • Cá tính rõ nét; dáng vẻ độc đáo:

    • Cet acteur a une présence magnétique sur scène. (Diễn viên này có một sức hiện diện đầy thu hút trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En présence: đối diện nhau, giáp mặt nhau.

    • Les deux chefs d'État sont en présence. (Hai nguyên thủ quốc gia đang đối diện nhau.)
  • En présence de: trước mặt (ai), trước (sự việcđó).

    • Il a signé le document en présence de deux témoins. (Anh ấy đãtài liệu trước mặt hai nhân chứng.)
Biến thể từ liên quan
  • Présentiel (adj): trực tiếp, có mặt tại chỗ (thường dùng trong giáo dục hoặc công việc).

    • Un cours présentiel (một khóa học trực tiếp)
  • Représence (n): sự tái hiện diện (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Existence: sự tồn tại.
  • Assistance: sự tham dự, sự có mặt (trong một buổi họp, sự kiện).
Thành ngữ cụm từ cố định liên quan
  • Faire acte de présence: có mặt một cách hình thức, cho lệ.

    • Il n'est resté que cinq minutes, il a juste fait acte de présence. (Anh ta chỉ ở lại năm phút, anh ta chỉ có mặt cho lệ.)
  • Présence d'esprit: sự nhanh trí, sự bình tĩnh sáng suốt.

    • Grâce à sa présence d'esprit, elle a évité un accident. (Nhờ sự nhanh trí của mình, ấy đã tránh được một tai nạn.)
danh từ giống cái
  1. sự có mặt, sự hiện diện
    • La présence d'un témoin
      sự có mặt người làm chứng
  2. cá tính rõ nét; dáng vẻ độc đáo (của một diễn viên)
    • en présence
      đối diện nhau; giáp mặt nhau
    • en présence de
      trước mặt (ai); trước (sự việc)
    • faire acte de présence
      xem acte
    • présence d'esprit
      xem esprit

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Présence"