carence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thiếu hụt, sự thiếu: Chỉ tình trạng không có đủ một thứ gì đó cần thiết, đặc biệt là về mặt dinh dưỡng, chất hoặc yếu tố cần thiết cho hoạt động bình thường.
- Sự thiếu trách nhiệm; sự bất lực: Chỉ tình trạng không có khả năng hoặc không thực hiện được chức năng, nhiệm vụ cần thiết, dẫn đến sự yếu kém, không hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "sự thiếu hụt":
- Une carence en vitamine C peut causer le scorbut. (Sự thiếu hụt vitamin C có thể gây ra bệnh scurvy.)
- Le médecin a diagnostiqué une carence en fer. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự thiếu hụt sắt.)
- Nghĩa "sự bất lực, thiếu trách nhiệm":
- La carence de l'État face à la crise a été critiquée. (Sự bất lực của Nhà nước trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.)
- On lui reproche une carence de jugement. (Người ta khiển trách anh ta về sự thiếu sót trong phán đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en carence de...": Đang ở trong tình trạng thiếu hụt một thứ gì đó.
- Le sol est en carence d'azote. (Đất đang ở trong tình trạng thiếu hụt nitơ.)
- "Constater une carence": Ghi nhận, xác nhận có một sự thiếu hụt.
- Le rapport constate une carence grave en personnel soignant. (Báo cáo ghi nhận một sự thiếu hụt nghiêm trọng về nhân viên y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Carencé (adj): Thiếu hụt, bị thiếu.
- Une population carencée en iode. (Một cộng đồng dân cư bị thiếu hụt i-ốt.)
- Carencial, e (adj): (Thuộc về) sự thiếu hụt.
- Une maladie carenciale. (Một căn bệnh do thiếu hụt.)
Từ đồng nghĩa
- Déficit: Sự thiếu hụt, thâm hụt (nhấn mạnh đến sự chênh lệch giữa cần có và hiện có).
- Manque: Sự thiếu, sự không có (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Insuffisance: Sự không đủ, sự thiếu sót.
- Défaillance: Sự thiếu sót, sự suy yếu (thường về chức năng, trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "carence")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carence" một cách cố định)
danh từ giống cái
- sự thiếu
- Une carence de la votontésự thiếu ý chí
- Carence alimentairesự thiếu ăn
- Maladie par carencebệnh do thiếu dinh dưỡng
- sự thiếu trách nhiệm; sự bất lực
- La carence d'un gouvernementsự bất lực của một chính phủ