Procéder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bắt nguồn từ, xuất phát từ: Dùng để chỉ nguồn gốc, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu của một sự việc, hiện tượng.
    • Làm, hành động, tiến hành: Dùng để chỉ việc thực hiện một hành động, một quy trình hoặc một công việc theo một cách thức nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "Bắt nguồn từ":

    • Le bonheur procède souvent de petites choses. (Hạnh phúc thường bắt nguồn từ những điều nhỏ bé.)
    • Son attitude procède d'un profond respect. (Thái độ của anh ấy xuất phát từ một sự tôn trọng sâu sắc.)
  • Nghĩa "Tiến hành, hành động":

    • Il faut procéder avec prudence. (Phải tiến hành một cách thận trọng.)
    • Nous allons procéder à l'installation du logiciel. (Chúng tôi sẽ tiến hành cài đặt phần mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à + nom": Tiến hành một việc gì đó.

    • La police a procédé à l'arrestation du suspect. (Cảnh sát đã tiến hành bắt giữ nghi phạm.)
  • "Procéder de + nom": Bắt nguồn từ, xuất phát từ cái gì đó.

    • Cette décision procède d'une longue réflexion. (Quyết định này bắt nguồn từ một sự suy nghĩ lâu dài.)
  • "Procéder par + nom": Tiến hành bằng cách nào đó, theo phương pháp nào đó.

    • Pour résoudre ce problème, il vaut mieux procéder par étapes. (Để giải quyết vấn đề này, tốt hơn nên tiến hành theo từng bước.)
Biến thể từ gần giống
  • Procédure (danh từ giống cái): thủ tục, quy trình.

    • Il faut suivre la procédure administrative. (Phải tuân theo thủ tục hành chính.)
  • Procédé (danh từ giống đực): phương pháp, cách thức; quy trình kỹ thuật.

    • Un procédé de fabrication innovant. (Một quy trình sản xuất đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Dériver (de) (động từ): bắt nguồn từ, xuất phát từ.
  • Agir (động từ): hành động.
  • Effectuer (động từ): thực hiện, tiến hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "procéder" trong tiếng Pháp. Các cấu trúc thường gặp đã được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao".

Thành ngữ liên quan
  • Procéder à la manière forte: Hành động một cách mạnh mẽ, quyết liệt.
    • Face à la crise, le gouvernement a décidé de procéder à la manière forte. (Trước cuộc khủng hoảng, chính phủ đã quyết định hành động một cách quyết liệt.)
nội động từ
  1. bắt nguồn từ
    • Mladie qui procède d'une mauvaise hygiène
      bệnh bắt nguồn từ thiếu vệ sinh
  2. làm, hành động, tiến hành
    • Procéder avec ordre
      tiến hành thứ tự
    • il sera procédé à une enquête
      sẽ tiến hành một cuộc điều tra
    • faire procéder à une étude géologique
      cho tiến hành một cuộc khảo sát địa chất