précéder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đi trước, đến trước: Chỉ hành động đi hoặc đến một địa điểm nào đó trước một người hoặc vật khác.
- Ở ngay trước: Chỉ vị trí hoặc thứ tự liền kề trước một thứ gì đó.
- Có trước, xảy ra trước: Chỉ một sự kiện, thời kỳ, hoặc trạng thái tồn tại trước một sự kiện, thời kỳ khác trong dòng thời gian.
- Hơn, vượt trội: Chỉ việc giỏi hơn hoặc vượt trội hơn ai đó về một mặt nào đó (thường là phẩm chất, đức hạnh).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il me précède pour me montrer le chemin. (Anh ấy đi trước tôi để chỉ đường cho tôi.)
- Un cortège de voitures précède le bus présidentiel. (Một đoàn xe hơi đi trước xe buýt của tổng thống.)
- Le chapitre qui précède celui-ci est très important. (Chương ở ngay trước chương này rất quan trọng.)
- La monarchie a précédé la république. (Nền quân chủ có trước nền cộng hòa.)
- Il précède tous ses concurrents en expérience. (Anh ấy vượt trội tất cả các đối thủ về kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Précéder quelqu'un dans la mort": Qua đời trước ai đó.
- Il a précédé sa femme dans la mort de plusieurs années. (Ông ấy qua đời trước vợ mình nhiều năm.)
- "Précéder son temps": Đi trước thời đại, có những ý tưởng tiến bộ vượt xa thời đại mình.
- Ce scientifique a précédé son temps avec ses théories. (Nhà khoa học này đã đi trước thời đại với những lý thuyết của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Précédent, -e (tính từ): Trước, trước đó.
- L'exemple précédent. (Ví dụ trước đó.)
- Précédemment (trạng từ): Trước đây, trước đó.
- Comme indiqué précédemment. (Như đã chỉ ra trước đây.)
- Précédence (danh từ giống cái): Sự đi trước, quyền ưu tiên.
- Avoir la précédence sur quelqu'un. (Có quyền ưu tiên hơn ai đó.)
Từ đồng nghĩa
- Devancer: Đi trước, vượt lên trước (thường về không gian hoặc thời gian).
- Anticiper: Đi trước, lường trước (thường về mặt thời gian hoặc sự kiện).
- Antécéder: Có trước (về mặt thời gian, ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Suivre: Đi theo, đến sau.
- Succéder (à): Kế tiếp, xảy ra sau.
ngoại động từ
- đi trước, đến trước
- Il me précède pour me montrer le cheminnó đi trước tôi để chỉ đường cho tôi
- Il m'a précédé de quelques minutesnó đến trước tôi mấy phút
- ở ngay trước
- Chapitre qui précède celui-cichương ở ngay trước chương này
- có trước
- La manarchie a précédé la républiquenền quân chủ có trước nền cộng hòa
- hơn, vượt
- Précéder quelqu'un en vertuhơn ai về đạo đức