procédure
- Danh từ giống cái:
- Thủ tục: Một chuỗi các bước hoặc hành động chính thức cần tuân theo để hoàn thành một công việc, một quy trình cụ thể.
- Trình tự tố tụng: (Trong luật học, pháp lý) Toàn bộ các quy tắc và bước tiến hành mà tòa án và các bên liên quan phải tuân thủ trong một vụ kiện.
- Danh từ giống cái:
- La procédure d'inscription à l'université est en ligne. (Thủ tục đăng ký vào đại học được thực hiện trực tuyến.)
- Il faut respecter la procédure de sécurité. (Phải tuân thủ thủ tục an toàn.)
- La procédure dans cette affaire a été longue et complexe. (Trình tự tố tụng trong vụ án này đã rất dài và phức tạp.)
"Mettre en place une procédure": thiết lập một thủ tục/quy trình.
- L'entreprise a mis en place une nouvelle procédure de contrôle qualité. (Công ty đã thiết lập một thủ tục kiểm soát chất lượng mới.)
"Procédure d'urgence": thủ tục khẩn cấp.
- En cas d'incendie, suivez la procédure d'urgence. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy làm theo thủ tục khẩn cấp.)
"Procédure administrative": thủ tục hành chính.
- Les procédures administratives peuvent parfois être lourdes. (Các thủ tục hành chính đôi khi có thể rườm rà.)
Procédural(e) (tính từ): (thuộc về) thủ tục, tố tụng.
- Une erreur procédurale peut invalider le jugement. (Một lỗi về tố tụng có thể làm vô hiệu hóa bản án.)
Procéder (động từ): tiến hành, thực hiện (theo một thủ tục).
- Il faut procéder avec prudence. (Phải tiến hành một cách thận trọng.)
- Démarche: thủ tục, bước tiến hành (thường nhấn mạnh đến các bước phải làm).
- Processus: quy trình, quá trình (nhấn mạnh đến chuỗi các giai đoạn phát triển).
- Règlement: quy định, nội quy (tập hợp các quy tắc cần tuân theo).
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'procédure' trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ 'procéder' kết hợp với giới từ.) - Procéder à (quelque chose): tiến hành việc gì đó. - Nous allons procéder à la vérification des documents. (Chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra các tài liệu.)
Être en procédure: đang trong quá trình tố tụng, đang có kiện tụng.
- Les deux sociétés sont en procédure depuis des mois. (Hai công ty đang trong quá trình tố tụng từ nhiều tháng nay.)
Coup de procédure: (trong luật) một thủ thuật, một động thái thuần túy về mặt thủ tục tố tụng.
- L'avocat a utilisé un coup de procédure pour gagner du temps. (Luật sư đã sử dụng một thủ thuật tố tụng để tranh thủ thời gian.)
- thủ tục
- Procédure de passation de servicethủ tục bàn giao công tác
- (luật học, pháp lý) trình tự tố tụng
- Procédure dans les affaires civilestrình tự tố tụng trong việc kiện dân sự