Prosaïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tầm thường, dung tục: Chỉ những gì thiếu vẻ đẹp, sự cao quý, sự lãng mạn hoặc sự thú vị; chỉ tập trung vào mặt thực tế, vật chất một cách nhàm chán.
- Nôm na, giản dị (văn phong): (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ phong cách viết hoặc nói đơn giản, thẳng thắn, không trau chuốt, hoa mỹ như thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses préoccupations sont très prosaïques : gagner sa vie et payer ses factures. (Mối quan tâm của anh ấy rất tầm thường: kiếm sống và trả hóa đơn.)
- La réalité prosaïque du quotidien contraste avec ses rêves. (Thực tế tầm thường hàng ngày tương phản với những giấc mơ của cô ấy.)
- Il a décrit la scène dans un style prosaïque, sans embellissement. (Anh ấy đã mô tả cảnh tượng bằng một văn phong nôm na, không tô điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans le prosaïque": Trở nên tầm thường, mất đi vẻ đẹp hoặc ý nghĩa ban đầu.
- Leur grande passion est vite tombée dans le prosaïque des disputes ménagères. (Mối tình lớn của họ nhanh chóng rơi vào sự tầm thường của những cuộc cãi vặt gia đình.)
"Un détail prosaïque": Một chi tiết thực tế, trần trụi, làm giảm đi sự lãng mạn hay tính chất cao cả của một vấn đề.
- Il a ramené la discussion sur un plan prosaïque en parlant du coût du projet. (Anh ta đã kéo cuộc thảo luận xuống một bình diện tầm thường khi nói về chi phí của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Prosaïquement (trạng từ): một cách tầm thường, dung tục.
- Il a répondu prosaïquement à une question philosophique. (Anh ấy đã trả lời một cách tầm thường một câu hỏi triết học.)
Prosaïsme (danh từ): tính chất tầm thường, dung tục; (trong văn học) phong cách văn xuôi nôm na.
- Le prosaïsme de son existence le déprime. (Tính chất tầm thường của cuộc sống anh ta làm anh ta chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Banal / Terre-à-terre: Tầm thường / Thiết thực, thực tế.
- Commun / Vulgaire: Phổ thông, thông thường / Thô tục.
- Pragmatique: Thực dụng (nhấn mạnh tính hiệu quả thực tế).
Từ trái nghĩa
- Poétique: Đầy chất thơ, lãng mạn.
- Sublime / Élevé: Cao cả, siêu việt / Cao quý.
- Lyrique: Trữ tình.
- Idéaliste: Lý tưởng hóa.
Thành ngữ liên quan
- "La prose de la vie": (Không phải thành ngữ trực tiếp với "prosaïque" nhưng cùng trường nghĩa) Cuộc sống thường nhật, đời thường tẻ nhạt.
- Il faut savoir accepter la prose de la vie. (Phải biết chấp nhận cuộc sống đời thường tẻ nhạt.)
tính từ
- tầm thường
- Vie prosaïquecuộc sống tầm thường
- (từ cũ, nghĩa cũ) nôm na
- Style prosaïquelời văn nôm na