poétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) thơ: Miêu tả những gì liên quan đến thơ ca, thuộc về thể loại thơ hoặc có đặc tính của thơ.
- Có chất thơ, nên thơ, có thi vị: Miêu tả một thứ gì đó (không nhất thiết là thơ) gợi lên vẻ đẹp, cảm xúc hoặc sự bay bổng tương tự như trong thơ.
Danh từ giống cái:
- Nghệ thuật thơ; lối thơ; chất thơ: Chỉ bản thân nghệ thuật thơ ca, phong cách thơ đặc trưng của một tác giả, hoặc phẩm chất thơ nói chung.
- Phép làm thơ, luật thơ: Chỉ các quy tắc, cấu trúc và kỹ thuật của việc sáng tác thơ.
- Chuyên luận về thơ: Một tác phẩm nghiên cứu, bình luận về thơ ca.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le langage poétique de Victor Hugo est très riche. (Ngôn ngữ thơ của Victor Hugo rất phong phú.)
- Cette vieille rue a un charme poétique. (Con phố cổ này có một vẻ quyến rũ nên thơ.)
- Une vision poétique du monde. (Một cái nhìn đầy chất thơ về thế giới.)
Danh từ giống cái:
- Il étudie la poétique du symbolisme. (Anh ấy nghiên cứu lối thơ/nghệ thuật thơ của chủ nghĩa tượng trưng.)
- La poétique d’Aristote est un texte fondateur. (Chuyên luận về thơ của Aristotle là một văn bản nền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Licence poétique": Sự tự do trong thơ. Chỉ quyền của nhà thơ được phá vỡ các quy tắc ngữ pháp, cú pháp thông thường vì mục đích nghệ thuật.
- L’inversion du sujet est une licence poétique courante. (Đảo ngữ chủ ngữ là một sự tự do trong thơ phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Poète (danh từ): Nhà thơ.
- Poésie (danh từ giống cái): Thơ ca (tác phẩm, thể loại); chất thơ.
- Poétiquement (trạng từ): Một cách đầy chất thơ, theo kiểu thơ.
- Prosaïque (tính từ): Trái nghĩa - văn xuôi, tầm thường, không có chất thơ.
Từ đồng nghĩa
- Lyrique (tính từ): Trữ tình, giàu cảm xúc.
- Émouvant (tính từ): Cảm động, gợi cảm xúc.
- Harmonieux (tính từ): Hài hòa, du dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ/danh từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une âme poétique: Có một tâm hồn thi sĩ, rất nhạy cảm với cái đẹp và thơ ca.
- Elle a une âme poétique et voit la beauté partout. (Cô ấy có một tâm hồn thi sĩ và nhìn thấy vẻ đẹp ở khắp mọi nơi.)
tính từ
- (thuộc) thơ
- Inspiration poétiquecảm hứng thơ
- có chất thơ, có thi vị, nên thơ
- Paysage poétiquephong cảnh nên thơ
danh từ giống cái
- nghệ thuật thơ; lối thơ; chất thơ (của một tác giả...)
- phép làm thơ, luật thơ
- chuyên luận về thơ