Protestant

/protestant/
danh từ
  1. người phản kháng, người phản đối, người kháng nghị
  2. Protestant (tôn giáo) người theo đạo Tin lành
tính từ
  1. phản kháng, phản đối, kháng nghị
  2. Protestant (tôn giáo) (thuộc) đạo Tin lành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "Protestant"