complaining
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kêu ca, phàn nàn, than phiền: Dùng để mô tả một người, giọng nói, thái độ hoặc hành động thường xuyên thể hiện sự không hài lòng, bất mãn hoặc đau đớn về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He ignored the complaining customer and continued his work. (Anh ấy phớt lờ vị khách hàng kêu ca và tiếp tục công việc của mình.)
- She spoke in a tired and complaining voice. (Cô ấy nói bằng một giọng mệt mỏi và phàn nàn.)
- The complaining tone in his letter was obvious. (Giọng điệu than phiền trong bức thư của anh ta là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be always complaining": luôn luôn phàn nàn.
- Stop always complaining about the weather! (Đừng có luôn luôn phàn nàn về thời tiết nữa!)
- Dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, mô tả bản chất hay đặc điểm của nó.
- He received a pile of complaining letters. (Anh ta nhận được một chồng thư kêu ca.)
Biến thể và từ liên quan
- Complain (động từ): kêu ca, phàn nàn, than phiền.
- They complain about the high price. (Họ phàn nàn về giá cao.)
- Complaint (danh từ): lời phàn nàn, đơn khiếu nại.
- We have received several complaints about the noise. (Chúng tôi đã nhận được một số lời phàn nàn về tiếng ồn.)
- Complainer (danh từ): người hay kêu ca, người phàn nàn.
Từ đồng nghĩa
- Grumblng (adj): càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn.
- Whining (adj): rên rỉ, than vãn (với giọng the thé).
- Fault-finding (adj): hay bới móc, chê bai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'complain'). * Complain about/of something: phàn nàn về điều gì. * She complained of a headache. (Cô ấy than phiền bị đau đầu.) * Complain to someone: phàn nàn với ai. * You should complain to the manager. (Bạn nên khiếu nại với quản lý.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'complaining').
Adjective
- kêu ca, phàn nàn, than phiền