complaining

Adjective
  1. kêu ca, phàn nàn, than phiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "complaining"

Từ có nhắc đến "complaining"

complaining
The boss is complaining about the late report.