Refroidir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm lạnh, làm nguội: Hành động làm giảm nhiệt độ của một vật thể hoặc một chất.
- (Nghĩa bóng) Làm nguội lạnh, làm giảm sút: Hành động làm giảm nhiệt tình, sự hăng hái hoặc cường độ cảm xúc.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Giết chết: Hành động tước đoạt mạng sống.
Nội động từ:
- Lạnh đi, nguội đi: Trạng thái tự nhiên trở nên lạnh hơn, mất dần nhiệt độ.
- (Nghĩa bóng) Nguội đi, dịu đi: Trạng thái cảm xúc hoặc nhiệt tình giảm sút dần.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut refroidir le gâteau avant de le servir. (Phải để bánh nguội trước khi dọn ra.)
- Cette mauvaise nouvelle a refroidi son enthousiasme. (Tin xấu đó đã làm nguội lạnh nhiệt tình của anh ta.)
- Le gangster a menacé de le refroidir. (Tên côn đồ đã đe dọa sẽ "làm nguội" hắn ta - tức là giết.)
Nội động từ:
- Laisse la soupe refroidir un peu. (Hãy để món súp nguội bớt một chút.)
- Mon intérêt pour ce projet commence à refroidir. (Sự quan tâm của tôi đối với dự án này bắt đầu nguội đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Refroidir les relations": Làm lạnh nhạt, làm xấu đi mối quan hệ.
- Ce conflit a refroidi les relations entre les deux pays. (Cuộc xung đột này đã làm lạnh nhạt quan hệ giữa hai nước.)
"Se faire refroidir" (tiếng lóng): Bị giết chết.
- Le témoin gênant s'est fait refroidir. (Nhân chứng phiền phức đã bị "làm nguội".)
Biến thể và từ gần giống
Refroidissement (danh từ giống đực):
- Sự lạnh đi, sự nguội đi: le refroidissement d'un moteur (sự nguội đi của một động cơ).
- Cảm lạnh: attraper un refroidissement (bị cảm lạnh).
- (Nghĩa bóng) Sự nguội lạnh: un refroidissement des relations diplomatiques (sự nguội lạnh trong quan hệ ngoại giao).
Refroidisseur (danh từ giống đực): Thiết bị làm lạnh, bộ làm nguội.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (làm lạnh): Rafraîchir (làm mát), Glacer (làm đông lạnh, làm lạnh buốt).
- Ngoại động từ (làm nguội lạnh - nghĩa bóng): Décourager (làm nản lòng), Tempérer (làm dịu bớt).
- Ngoại động từ (giết - tiếng lóng): Tuer (giết), Supprimer (thanh toán).
- Nội động từ (lạnh đi): Se refroidir (tự làm lạnh - dạng phản thân), Se rafraîchir (trở nên mát mẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se refroidir (động từ phản thân):
- Tự làm mình lạnh, bị lạnh: Couvre-toi, tu vas te refroidir ! (Hãy mặc áo vào, con sẽ bị lạnh đấy!)
- Trở nên lạnh đi, nguội đi (vật chất): Le métal se refroidit rapidement. (Kim loại nguội đi rất nhanh.)
- Trở nên nguội lạnh (cảm xúc): Son amour pour lui s'est refroidi. (Tình yêu của cô ấy dành cho anh ta đã nguội lạnh.)
Thành ngữ liên quan
Refroidir quelqu'un (tiếng lóng): Giết ai đó.
- Il a essayé de me refroidir. (Hắn đã cố gắng "hạ" tôi.)
Avoir les sangs qui se refroidissent: Cảm thấy sợ hãi, máu như đông lại.
- En l'entendant, j'ai eu les sangs qui se refroidissent. (Nghe điều đó, tôi thấy máu như đông lại vì sợ.)
ngoại động từ
- làm lạnh, làm nguội
- Refroidir un bouillonlàm nguội nước dùng
- refroidir l'enthousiasmelàm nguội nhiệt tình
- (tiếng lóng, biệt ngữ) giết chết
nội động từ
- lạnh đi, nguôi đi
- Plat qui refroiditmón ăn nguội đi