Refroidir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm lạnh, làm nguội: Hành động làm giảm nhiệt độ của một vật thể hoặc một chất.
    • (Nghĩa bóng) Làm nguội lạnh, làm giảm sút: Hành động làm giảm nhiệt tình, sự hăng hái hoặc cường độ cảm xúc.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Giết chết: Hành động tước đoạt mạng sống.
  2. Nội động từ:

    • Lạnh đi, nguội đi: Trạng thái tự nhiên trở nên lạnh hơn, mất dần nhiệt độ.
    • (Nghĩa bóng) Nguội đi, dịu đi: Trạng thái cảm xúc hoặc nhiệt tình giảm sút dần.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut refroidir le gâteau avant de le servir. (Phải để bánh nguội trước khi dọn ra.)
    • Cette mauvaise nouvelle a refroidi son enthousiasme. (Tin xấu đó đã làm nguội lạnh nhiệt tình của anh ta.)
    • Le gangster a menacé de le refroidir. (Tên côn đồ đã đe dọa sẽ "làm nguội" hắn ta - tức là giết.)
  • Nội động từ:

    • Laisse la soupe refroidir un peu. (Hãy để món súp nguội bớt một chút.)
    • Mon intérêt pour ce projet commence à refroidir. (Sự quan tâm của tôi đối với dự án này bắt đầu nguội đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refroidir les relations": Làm lạnh nhạt, làm xấu đi mối quan hệ.

    • Ce conflit a refroidi les relations entre les deux pays. (Cuộc xung đột này đã làm lạnh nhạt quan hệ giữa hai nước.)
  • "Se faire refroidir" (tiếng lóng): Bị giết chết.

    • Le témoin gênant s'est fait refroidir. (Nhân chứng phiền phức đã bị "làm nguội".)
Biến thể từ gần giống
  • Refroidissement (danh từ giống đực):

    • Sự lạnh đi, sự nguội đi: le refroidissement d'un moteur (sự nguội đi của một động cơ).
    • Cảm lạnh: attraper un refroidissement (bị cảm lạnh).
    • (Nghĩa bóng) Sự nguội lạnh: un refroidissement des relations diplomatiques (sự nguội lạnh trong quan hệ ngoại giao).
  • Refroidisseur (danh từ giống đực): Thiết bị làm lạnh, bộ làm nguội.

Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (làm lạnh): Rafraîchir (làm mát), Glacer (làm đông lạnh, làm lạnh buốt).
  • Ngoại động từ (làm nguội lạnh - nghĩa bóng): Décourager (làm nản lòng), Tempérer (làm dịu bớt).
  • Ngoại động từ (giết - tiếng lóng): Tuer (giết), Supprimer (thanh toán).
  • Nội động từ (lạnh đi): Se refroidir (tự làm lạnh - dạng phản thân), Se rafraîchir (trở nên mát mẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se refroidir (động từ phản thân):
    • Tự làm mình lạnh, bị lạnh: Couvre-toi, tu vas te refroidir ! (Hãy mặc áo vào, con sẽ bị lạnh đấy!)
    • Trở nên lạnh đi, nguội đi (vật chất): Le métal se refroidit rapidement. (Kim loại nguội đi rất nhanh.)
    • Trở nên nguội lạnh (cảm xúc): Son amour pour lui s'est refroidi. (Tình yêu của ấy dành cho anh ta đã nguội lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Refroidir quelqu'un (tiếng lóng): Giết ai đó.

    • Il a essayé de me refroidir. (Hắn đã cố gắng "hạ" tôi.)
  • Avoir les sangs qui se refroidissent: Cảm thấy sợ hãi, máu như đông lại.

    • En l'entendant, j'ai eu les sangs qui se refroidissent. (Nghe điều đó, tôi thấy máu như đông lại sợ.)
ngoại động từ
  1. làm lạnh, làm nguội
    • Refroidir un bouillon
      làm nguội nước dùng
    • refroidir l'enthousiasme
      làm nguội nhiệt tình
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) giết chết
nội động từ
  1. lạnh đi, nguôi đi
    • Plat qui refroidit
      món ăn nguội đi

Từ chứa "Refroidir"

Từ có nhắc đến "Refroidir"