Restoration

/,restə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phục hồi, sự khôi phục: Hành động đưa một thứ đó trở lại trạng thái, điều kiện, hoặc vị trí tốt đẹp, nguyên vẹn, hoặc hoạt động bình thường như trước đây.
    • Sự trả lại, sự hoàn lại: Hành động trả lại một thứ đó cho chủ sở hữu hợp pháp hoặc vị trí ban đầu của .
    • Sự tu bổ, sự phục chế: Công việc sửa chữa, làm mới hoặc xây dựng lại một tòa nhà, tác phẩm nghệ thuật, hoặc đồ vật để trở lại hình dáng hoặc tình trạng ban đầu.
    • Thời kỳ Phục hoàng: (Viết hoa: The Restoration) Giai đoạn lịch sửAnh khi chế độ quân chủ được khôi phục dưới thời Vua Charles II (năm 1660).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restoration of the ancient temple took ten years. (Việc tu bổ ngôi đền cổ đã mất mười năm.)
    • After the war, the government focused on the restoration of peace and order. (Sau chiến tranh, chính phủ tập trung vào việc khôi phục hòa bình trật tự.)
    • The museum is closed for the restoration of its main gallery. (Bảo tàng đóng cửa để phục chế phòng trưng bày chính.)
    • The patient made a full restoration of health. (Bệnh nhân đã hồi phục sức khỏe hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Undergo restoration": trải qua quá trình phục chế/tu bổ.
    • The historic painting is undergoing careful restoration. (Bức tranh lịch sử đang được phục chế một cách cẩn thận.)
  • "A restoration project": một dự án phục hồi/tu bổ.
    • They started a major restoration project on the old railway station. (Họ đã bắt đầu một dự án tu bổ lớn cho nhà ga .)
Biến thể từ gần giống
  • Restore (động từ): phục hồi, khôi phục, tu bổ.
    • They plan to restore the forest ecosystem. (Họ dự định khôi phục hệ sinh thái rừng.)
  • Restorative (tính từ): tính chất phục hồi, bồi bổ.
    • Sleep has a restorative effect on the body. (Giấc ngủ tác dụng phục hồi đối với cơ thể.)
  • Restorer (danh từ): người phục chế, thợ tu bổ.
    • She is a skilled furniture restorer. ( ấy một thợ phục chế đồ nội thất lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Rehabilitation: sự phục hồi chức năng, sự cải tạo (thường cho tòa nhà hoặc sức khỏe).
  • Renovation: sự đổi mới, sự cải tạo (nhấn mạnh việc làm mới).
  • Reinstatement: sự phục hồi (chức vụ, quyền lợi).
  • Recovery: sự hồi phục, sự lấy lại (sức khỏe, kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "restoration". Các cụm thường liên quan đến động từ "restore").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "restoration").

danh từ
  1. sự hoàn lại, sự trả lại (vật mất)
  2. sự sửa chữa, sự tu bổ lại; sự xây dựng lại như cũ
  3. sự phục hồi (chức vị...)
  4. sự khôi phục, sự hồi phục; sự lập lại
    • the restoration of health
      sự hồi phục sức khoẻ
    • the restoration of peace
      sự lập lại hoà bình
  5. (the restoration) thời kỳ khôi phục chế độ quân chủ (ở Anh, 1660)
  6. hình tạo lại (của một con vật đã tuyệt giống, của một công trình xây dựng đã đổ nát)

Từ có nhắc đến "Restoration"