Restoration

/,restə'reiʃn/
danh từ
  1. sự hoàn lại, sự trả lại (vật mất)
  2. sự sửa chữa, sự tu bổ lại; sự xây dựng lại như cũ
  3. sự phục hồi (chức vị...)
  4. sự khôi phục, sự hồi phục; sự lập lại
    • the restoration of health
      sự hồi phục sức khoẻ
    • the restoration of peace
      sự lập lại hoà bình
  5. (the restoration) thời kỳ khôi phục chế độ quân chủ (ở Anh, 1660)
  6. hình tạo lại (của một con vật đã tuyệt giống, của một công trình xây dựng đã đổ nát)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "Restoration"