Romanticism
/rə'mæntisizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa lãng mạn: Một phong trào nghệ thuật, văn học và trí tuệ quan trọng bắt nguồn từ châu Âu vào cuối thế kỷ 18, đề cao cảm xúc, trí tưởng tượng, cá nhân, thiên nhiên và quá khứ, thay vì lý trí, trật tự và sự công nghiệp hóa.
- Tính chất lãng mạn, sự lãng mạn: Một phẩm chất hoặc tinh thần mang tính lãng mạn, đầy cảm xúc, mơ mộng hoặc phi thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poetry of William Wordsworth is a key example of Romanticism. (Thơ của William Wordsworth là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa lãng mạn.)
- His romanticism led him to believe in perfect love. (Sự lãng mạn của anh ấy khiến anh tin vào một tình yêu hoàn hảo.)
- The film captured the romanticism of life in the countryside. (Bộ phim đã nắm bắt được tính chất lãng mạn của cuộc sống nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Romanticism (viết hoa chữ R): Thường dùng để chỉ cụ thể phong trào lịch sử, nghệ thuật (Chủ nghĩa Lãng mạn).
- German Romanticism had a profound influence on music and philosophy. (Chủ nghĩa Lãng mạn Đức có ảnh hưởng sâu sắc đến âm nhạc và triết học.)
- romanticism (viết thường): Thường dùng để chỉ tinh thần, thái độ hoặc phẩm chất lãng mạn nói chung.
- Her view of politics is tinged with naive romanticism. (Quan điểm chính trị của cô ấy nhuốm màu sự lãng mạn ngây thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Romantic (adj): thuộc về chủ nghĩa lãng mạn; có tính lãng mạn.
- romantic poetry (thơ lãng mạn)
- Romantic (n): người theo chủ nghĩa lãng mạn; người lãng mạn.
- The Romantics often found inspiration in nature. (Các nhà Lãng mạn thường tìm thấy cảm hứng từ thiên nhiên.)
- Romanticize (v): lãng mạn hóa, tô vẽ một cách lý tưởng hóa.
- He tends to romanticize his childhood. (Anh ấy có xu hướng lãng mạn hóa tuổi thơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Idealism: chủ nghĩa lý tưởng (nhấn mạnh đến việc theo đuổi lý tưởng).
- Sentimentalism: chủ nghĩa đa cảm, tính đa cảm (nhấn mạnh đến cảm xúc quá mức).
Từ trái nghĩa
- Realism: chủ nghĩa hiện thực.
- Rationalism: chủ nghĩa duy lý.
- Pragmatism: chủ nghĩa thực dụng.
Thành ngữ liên quan
- A romantic notion/idea: Một ý tưởng lãng mạn, thường phi thực tế.
- Believing you can change the world overnight is just a romantic notion. (Tin rằng bạn có thể thay đổi thế giới chỉ sau một đêm chỉ là một ý tưởng lãng mạn mà thôi.)
danh từ
- sự lãng mạn
- chủ nghĩa lãng mạn