romance
/rə'mæns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Câu chuyện tình lãng mạn, mối tình lãng mạn: Chỉ một mối quan hệ tình cảm đầy lý tưởng, cảm xúc mãnh liệt và thường mang tính phiêu lưu, mơ mộng.
- Tính chất lãng mạn, sự mơ mộng: Chỉ phẩm chất gợi lên cảm xúc về tình yêu, vẻ đẹp, sự phiêu lưu hoặc lý tưởng hóa, xa rời thực tế.
- Thể loại tiểu thuyết/truyện lãng mạn: Một thể loại văn học hoặc điện ảnh tập trung vào các câu chuyện tình yêu và mối quan hệ.
- (Romance) Nhóm ngôn ngữ Rôman: Nhóm ngôn ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh (ví dụ: tiếng Pháp, Tây Ban Nha, Ý).
Động từ:
- Tán tỉnh, ve vãn, tỏ tình một cách lãng mạn: Hành động nói chuyện hoặc cư xử một cách tình tứ, đầy cảm xúc nhằm thu hút hoặc thể hiện tình yêu với ai đó.
- Thêu dệt, tô vẽ, phóng đại: Kể lại một câu chuyện theo cách lý tưởng hóa, thêm thắt các chi tiết hấp dẫn, xa rời sự thật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Their romance began in Paris. (Mối tình lãng mạn của họ bắt đầu ở Paris.)
- She loves reading historical romance novels. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết lãng mạn lịch sử.)
- The old castle was full of romance and mystery. (Lâu đài cổ đầy vẻ lãng mạn và bí ẩn.)
- French and Italian are Romance languages. (Tiếng Pháp và tiếng Ý là các ngôn ngữ Rôman.)
Động từ:
- He spent the evening romancing her with poetry and flowers. (Anh ấy dành cả buổi tối để tán tỉnh cô ấy bằng thơ và hoa.)
- He tends to romance about his adventures abroad. (Anh ta có khuynh hướng thêu dệt về những cuộc phiêu lưu ở nước ngoài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A whirlwind romance": Một mối tình sét đánh, diễn ra rất nhanh và mãnh liệt.
- They had a whirlwind romance and got married after three months. (Họ có một mối tình sét đánh và kết hôn chỉ sau ba tháng.)
"The romance of the open road": Vẻ lãng mạn, quyến rũ của những chuyến đi đường dài, tự do.
- He was drawn to the romance of the open road. (Anh ấy bị cuốn hút bởi vẻ lãng mạn của những cung đường.)
Biến thể và từ gần giống
Romantic (adj): lãng mạn, mơ mộng.
- They had a romantic dinner by the sea. (Họ có một bữa tối lãng mạn bên bờ biển.)
Romanticize (v): lý tưởng hóa, nhìn nhận một cách lãng mạn (thường bỏ qua mặt tiêu cực).
- It's easy to romanticize life in the countryside. (Thật dễ để lý tưởng hóa cuộc sống ở nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mối tình): Love affair (chuyện tình), courtship (sự tán tỉnh, ve vãn).
- Danh từ (tính chất): Charm (sự quyến rũ), mystique (vẻ huyền bí).
- Động từ (tán tỉnh): Woo (tán tỉnh, cầu hôn), court (ve vãn, tán tỉnh).
- Động từ (thêu dệt): Embellish (tô điểm, thêm thắt), exaggerate (cường điệu, phóng đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Romance with: Có quan hệ tình cảm lãng mạn với.
- She is romancing with a famous actor. (Cô ấy đang có quan hệ tình cảm với một nam diễn viên nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
A romance novel: Một cuốn tiểu thuyết lãng mạn (thể loại văn học).
- The bookstore has a large section for romance novels. (Hiệu sách có một khu lớn dành cho tiểu thuyết lãng mạn.)
To rekindle the romance: Khơi lại ngọn lửa tình yêu, làm sống lại sự lãng mạn trong mối quan hệ.
- They went on a second honeymoon to rekindle the romance. (Họ đi tuần trăng mật lần hai để khơi lại ngọn lửa tình yêu.)
danh từ
- (Romance) những ngôn ngữ rôman
tính từ
- (Romance) Rôman (ngôn ngữ)
danh từ
- truyện anh hùng hiệp sĩ (thời Trung cổ, thường viết theo thể thơ)
- tiểu thuyết mơ mông xa thực tế
- câu chuyện tình lãng mạng; mối tình lãng mạng
- sự mơ mộng, tính lãng mạng
- sự thêu dệt, sự bịa đặt, sự nói ngoa, sự cường điệu
- (âm nhạc) Rôman (khúc)
nội động từ
- thêu dệt, bịa đặt; nói ngoa, cường điệu