dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

SHAPE

Words Mentioning "SHAPE"

ấm no
bà mụ
bán nguyệt
bát giác
dạng
dáng
diềm
giáo hoá
hình
hình dạng
khum
khuôn
khuôn khổ
măng cụt
méo
quần áo
thành hình
Thời Đại Hùng Vương
uốn nắn
vú sữa
xoài
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...