khum

  1. Curved,bent, arched, convex
    • Chiếc ô này dáng rất khum
      This umbrella has a very convex shape
  2. khum khum (láy, ý giảm)
    • Mui thuyền khum khum

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khum"

Từ có nhắc đến "khum"

Proverbs and Idioms

khum
Mặt nước trong ống hẹp tạo thành một mặt khum.