Savoy
/sə'vɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cải Xa-voa: Một loại cải bắp có lá nhăn nheo, xoăn và mềm, thường được dùng trong nấu ăn, đặc biệt là các món súp và hầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a savoy to make this traditional soup. (Tôi cần một cây cải Xa-voa để nấu món súp truyền thống này.)
- The dark green, crinkly leaves of the savoy are very nutritious. (Những chiếc lá xoăn màu xanh đậm của cải Xa-voa rất bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Savoy cabbage": Cải bắp Xa-voa (tên đầy đủ và phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- Savoy cabbage is more tender than regular green cabbage. (Cải bắp Xa-voa mềm hơn cải bắp xanh thông thường.)
Biến thể và từ liên quan
- Cabbage (n): cải bắp nói chung.
- Kale (n): cải xoăn kale (một loại rau lá xanh khác).
Từ đồng nghĩa
- Savoy cabbage: cải bắp Xa-voa.
danh từ
- (thực vật học) cải Xa-voa