savvy

/'sævi/
danh từ
  1. sự hiểu biết, sự khôn khéo
động từ
  1. hiểu, biết
    • no savvy
      không biết, không hiểu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

savvy
A savvy shopper compares prices on a smartphone before buying.