save
/seiv/
Định nghĩa
Động từ:
- Cứu, cứu nguy: Hành động giúp ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi nguy hiểm, tổn thất hoặc tình huống khó khăn.
- Tiết kiệm, để dành: Hành động giữ lại tiền bạc, thời gian, công sức hoặc tài nguyên để sử dụng trong tương lai; tránh lãng phí.
- Giữ lại, lưu giữ: Hành động giữ một thứ gì đó cho mục đích sử dụng sau này.
- (Thể thao) Cứu bóng, phá bóng cứu nguy: Hành động của thủ môn ngăn không cho bóng vào lưới, hoặc của vận động viên ngăn đối phương ghi điểm.
Giới từ / Liên từ:
- Trừ ra, ngoại trừ: Dùng để chỉ ra một ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Cứu):
- The firefighter saved the child from the burning building. (Người lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.)
- This medicine saved his life. (Loại thuốc này đã cứu mạng anh ấy.)
- Động từ (Tiết kiệm):
- She saves 20% of her salary every month. (Cô ấy tiết kiệm 20% lương mỗi tháng.)
- Using energy-efficient bulbs saves electricity. (Dùng bóng đèn tiết kiệm điện giúp tiết kiệm điện năng.)
- Động từ (Giữ lại):
- Please save a seat for me. (Làm ơn giữ một chỗ ngồi cho tôi.)
- He saved all her letters. (Anh ấy đã lưu giữ tất cả những bức thư của cô.)
- Giới từ (Trừ ra):
- Everyone was there, save for John. (Mọi người đều ở đó, trừ John.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to save face": giữ thể diện, tránh bị mất mặt.
- He apologized just to save face. (Anh ta xin lỗi chỉ để giữ thể diện.)
- "to save the day": cứu vãn tình thế, giải quyết thành công một vấn đề khó khăn.
- Her quick thinking saved the day. (Sự nhanh trí của cô ấy đã cứu vãn tình thế.)
- "to save one's breath": đừng nói nữa, nói cũng vô ích.
- Save your breath; he won't listen. (Thôi đừng nói nữa; anh ta sẽ không nghe đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Saver (n): người tiết kiệm; thứ giúp tiết kiệm.
- He is a careful saver. (Anh ấy là một người tiết kiệm cẩn thận.)
- A dishwasher is a great time-saver. (Máy rửa bát là một vật tiết kiệm thời gian tuyệt vời.)
- Saving (n): sự tiết kiệm; khoản tiền tiết kiệm.
- She keeps her savings in the bank. (Cô ấy giữ khoản tiền tiết kiệm của mình trong ngân hàng.)
- Savior (n): vị cứu tinh, người cứu giúp.
- They hailed him as their savior. (Họ tung hô ông ấy như vị cứu tinh của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Rescue (v): giải cứu, cứu thoát (thường chỉ nguy hiểm cấp tính).
- Preserve (v): bảo quản, giữ gìn (nguyên trạng).
- Conserve (v): bảo tồn, tiết kiệm (tài nguyên).
- Except (prep): ngoại trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Save up (for something): dành dụm tiền (để mua gì đó).
- I'm saving up for a new car. (Tôi đang dành dụm tiền để mua một chiếc xe hơi mới.)
- Save on (something): tiết kiệm (một thứ gì đó như tiền, chi phí).
- Buying in bulk helps you save on groceries. (Mua số lượng lớn giúp bạn tiết kiệm tiền mua thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- A stitch in time saves nine: (Nghĩa đen: Một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi khâu) Muộn còn hơn không, phòng bệnh hơn chữa bệnh.
- Fix that leak now. Remember, a stitch in time saves nine. (Hãy sửa chỗ rò rỉ đó ngay đi. Nhớ là muộn còn hơn không đấy.)
- Save your skin/neck/bacon: tự cứu lấy bản thân khỏi rắc rối hoặc nguy hiểm.
- He lied to the police just to save his own skin. (Hắn nói dối cảnh sát chỉ để tự cứu lấy mình.)
danh từ
-
(thể dục,thể thao) sự phá bóng cứu nguy (chặn không cho đối phương ghi bàn) (bóng đá)
ngoại động từ
-
cứu nguy
-
to save somebody from drowningcứu ai khỏi chết đuối
-
to save the situationcứu vãn tình thế
-
-
(thể dục,thể thao) phá bóng cứu nguy
-
cứu vớt
-
to save someone's soulcứu vớt linh hồn ai
-
-
để dành, tiết kiệm
-
to save one's strengthgiữ sức
-
-
tránh (cho ai) đỡ (cho ai) khỏi phải (tiêu tiền, mất sức...); tránh khỏi phải, đỡ khỏi phải
-
his secretary saved him much timengười thư ký đỡ cho ông ta được nhiều thời gian
-
soap saves rubbingcó xà phòng thì đỡ phải vò
-
-
kịp, đuổi kịp
-
he wrote hurriedly to save the postanh ấy viết vội để kịp gởi bưu điện
-
nội động từ
-
tằn tiện, tiết kiệm
-
a saving housekeepermột người nội trợ tằn tiện
-
he has never savedhắn chả bao giờ tiết kiệm
-
-
bảo lưu
-
saving clauseđiều khoản bảo lưu, điều khoản trong có nói đến sự miễn giảm
-
Idioms
-
to save one's bacon
cứu lấy cái thần xác mình
-
to save one's breath
làm thinh
-
to save one's face
(xem) face
-
saving your respect
xin mạn phép ông
-
you may save your pains (trouble)
anh chẳng cần phải bận bịu vào việc ấy; anh có chịu khó thì cũng chẳng ăn thua gì
-
a stitch in time saves nine
(xem) stitch
giới từ & liên từ
-
trừ ra, ngoài ra
-
all save the reactionary, are for social progresstrừ bọn phản động ra, ai cũng ủng hộ mọi tiến bộ xã hội
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "save"