Scholastic
/skə'læstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) nhà trường, giáo dục: Liên quan đến trường học, việc học tập hoặc hệ thống giáo dục chính quy.
- (Thuộc) học thuật, sách vở: Liên quan đến việc học từ sách vở, lý thuyết, đôi khi mang hàm ý thiếu thực tế hoặc quá cứng nhắc.
- (Thuộc) triết học kinh viện: Liên quan đến triết học kinh viện, một trường phái triết học thời Trung Cổ.
Danh từ:
- Nhà triết học kinh viện: Một triết gia hoặc nhà thần học theo trường phái kinh viện.
- Người quá chú trọng sách vở: Một người quá chú trọng vào các quy tắc hình thức và học vấn sách vở hơn mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Her scholastic achievements earned her a scholarship. (Thành tích học tập của cô ấy đã giúp cô nhận được học bổng.)
- The debate was more scholastic than practical. (Cuộc tranh luận mang tính sách vở/học thuật hơn là thực tế.)
- He is an expert in scholastic philosophy. (Ông ấy là chuyên gia về triết học kinh viện.)
Danh từ:
- Thomas Aquinas was a famous scholastic. (Thomas Aquinas là một nhà kinh viện nổi tiếng.)
- He is a mere scholastic who cannot apply his knowledge. (Anh ta chỉ là một kẻ sách vở không thể áp dụng kiến thức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scholastic aptitude": Năng lực học tập, khả năng tiếp thu kiến thức trong môi trường học đường.
- The test measures scholastic aptitude. (Bài kiểm tra đánh giá năng lực học tập.)
"Scholastic year": Năm học.
- The new scholastic year begins in September. (Năm học mới bắt đầu vào tháng Chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Scholasticism (danh từ): Chủ nghĩa kinh viện, phương pháp hoặc hệ thống triết học kinh viện.
- Medieval scholasticism combined theology with logic. (Chủ nghĩa kinh viện thời Trung Cổ kết hợp thần học với logic.)
Từ đồng nghĩa
- Academic (adj): Học thuật, thuộc về học viện.
- Pedantic (adj): Thích phô trương kiến thức, quá câu nệ sách vở (mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Bookish (adj): Thích đọc sách, có tính sách vở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scholastic".)
tính từ
- (thuộc) nhà trường, (thuộc) giáo dục, (thuộc) nhà giáo; (thuộc) học thuật; (thuộc) sách vở
- a scholastic educationgiáo dục nhà trường, giáo dục sách vở
- kinh viện
- lên mặt học giả; sách vở, giáo điều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) trường trung học
- scholastic football gamesnhững cuộc đấu bóng đá giữa các trường trung học
danh từ
- nhà triết học kinh viện