Semitic

/si'mitik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) người Xê-mít: Chỉ các dân tộc hoặc nhóm người nguồn gốc từ Trung Đông cổ đại, bao gồm người Do Thái, Ả Rập, Assyria, Phoenicia.
    • (Thuộc về) ngôn ngữ Xê-mít: Chỉ một nhánh chính của hệ ngôn ngữ Phi-Á, bao gồm các ngôn ngữ như tiếngRập, tiếng Hebrew, tiếng Amharic.
  2. Danh từ:

    • Hệ ngôn ngữ Xê-mít: Dùng để chỉ toàn bộ nhóm ngôn ngữ thuộc nhánh Semitic trong hệ ngôn ngữ Phi-Á.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Arabic and Hebrew are both Semitic languages. (TiếngRập tiếng Hebrew đều các ngôn ngữ Xê-mít.)
    • The study focuses on ancient Semitic cultures. (Nghiên cứu tập trung vào các nền văn hóa Xê-mít cổ đại.)
  • Danh từ:

    • Linguists classify Akkadian under Semitic. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại tiếng Akkadian thuộc hệ ngôn ngữ Xê-mít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proto-Semitic": Ngôn ngữ Xê-mít nguyên thủy, tổ tiên giả định của tất cả các ngôn ngữ Semitic.

    • Scholars have reconstructed parts of the Proto-Semitic vocabulary. (Các học giả đã tái tạo một phần từ vựng của ngôn ngữ Xê-mít nguyên thủy.)
  • "Semitic roots": Trong ngôn ngữ học, chỉ hệ thống từ gốc ba phụ âm đặc trưng của các ngôn ngữ Semitic.

    • The word is derived from a Semitic root meaning "peace". (Từ này bắt nguồn từ một gốc Xê-mít có nghĩa "hòa bình".)
Biến thể từ gần giống
  • Semite (danh từ): Người Xê-mít, thành viên của các dân tộc nói ngôn ngữ Semitic.

    • The ancient Phoenicians were Semites. (Người Phoenicia cổ đại những người Xê-mít.)
  • Anti-Semitic (tính từ): Bài Do Thái, thành kiến hoặc thù địch với người Do Thái.

    • The government condemned the anti-Semitic remarks. (Chính phủ lên án những nhận xét bài Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác. Đây một thuật ngữ nhân chủng học ngôn ngữ học chuyên biệt. Có thể mô tả "thuộc nhóm ngôn ngữ/dân tộc Trung Đông cổ đại".
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với "Anti-Semitic": "Semitic" một thuật ngữ học thuật trung lập. "Anti-Semitic" một thuật ngữ chính trị-xã hội cụ thể, chủ yếu chỉ sự thù địch với người Do Thái, mặc dù từ nguyên liên quan.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật về lịch sử, ngôn ngữ học nhân chủng học.
tính từ
  1. (thuộc) Xê-mít
danh từ
  1. hệ ngôn ngữ Xê-mít

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Semitic"