Somerset
/'sʌməset/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Yên Somerset: Một loại yên ngựa đặc biệt, được độn thêm để hỗ trợ cho người cưỡi bị cụt một chân.
- Cú nhào lộn: Một động tác nhào lộn, xoay người hoàn toàn qua đầu (về phía trước hoặc phía sau) và trở lại vị trí đứng. (Cách viết và nghĩa này giống với từ "somersault").
Danh từ riêng (Proper Noun):
- Somerset: Tên một hạt (county) ở phía Tây Nam nước Anh, giáp với Kênh Bristol.
Nội động từ:
- Thực hiện cú nhào lộn: Hành động nhào lộn, lộn nhào qua đầu. (Cách dùng này giống với từ "somersault").
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Yên ngựa):
- The rider with one leg used a specially designed somerset. (Người cưỡi ngựa bị cụt một chân đã sử dụng một chiếc yên somerset được thiết kế đặc biệt.)
Danh từ (Động tác nhào lộn):
- The gymnast performed a perfect backward somerset. (Vận động viên thể dục đã thực hiện một cú nhào lộn ngược hoàn hảo.)
Danh từ riêng (Địa danh):
- Somerset is known for its beautiful countryside and Cheddar Gorge. (Hạt Somerset nổi tiếng với vùng nông thôn xinh đẹp và Hẻm núi Cheddar.)
Nội động từ:
- The child somersetted down the grassy hill. (Đứa trẻ lộn nhào xuống ngọn đồi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To turn/tumble a somerset": Thực hiện một cú nhào lộn. Đây là một cách diễn đạt cổ điển hơn cho động tác này.
- The clown turned a somerset in the middle of the ring. (Chú hề đã thực hiện một cú nhào lộn giữa vòng tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Somersault (Danh từ/Nội động từ): Từ phổ biến và đồng nghĩa chính cho nghĩa "cú nhào lộn" và "hành động nhào lộn". "Somerset" trong nghĩa này được coi là một biến thể cũ hoặc ít phổ biến hơn của "somersault".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Động tác):
- Flip: Cú lộn, nhào lộn.
- Tumble: Sự lộn nhào, trồng cây chuối.
- Danh từ (Yên ngựa):
- Disabled saddle: Yên ngựa cho người khuyết tật. (Đây là cách mô tả chức năng hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "somerset".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "somerset".
danh từ
- yên xomexet (yên ngựa có độn cho người cụt một chân)
- (như) somersault
nội động từ
- (như) somersault