Speaker

/'spi:kə/
danh từ
  1. người nói, người diễn thuyết
  2. người thuyết minh (phim)
  3. (như) loud_speaker
  4. Speaker chủ tịch hạ nghị viện (Anh, Mỹ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Speaker"