talker

/'tɔ:kə/
danh từ
  1. người nói; người nói hay, người nói chuyện duyên
  2. người hay nói, người nói nhiều; người lắm đều, người ba hoa
    • good talkers are little doers
      những kẻ nói nhiều thường làm ít
  3. (thông tục) người hay nói phét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "talker"

Từ có nhắc đến "talker"

talker
The talker addressed the audience from the podium.