talker
/'tɔ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nói: Một người đang thực hiện hành động nói.
- Người nói hay, người nói chuyện có duyên: Một người có kỹ năng nói chuyện lôi cuốn, thú vị.
- Người hay nói, người nói nhiều: Một người có xu hướng nói nhiều, thường xuyên trò chuyện.
- Người ba hoa, người nói phét: (Thông tục) Một người có thói quen khoe khoang, nói những điều không đúng sự thật hoặc phóng đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a very persuasive talker. (Anh ấy là một người nói chuyện rất có sức thuyết phục.)
- She is known as a great talker at parties. (Cô ấy được biết đến là một người nói chuyện rất hay trong các bữa tiệc.)
- My neighbor is a constant talker; he never seems to stop. (Hàng xóm của tôi là một người nói nhiều; ông ấy dường như không bao giờ ngừng lại.)
- Don't believe everything he says; he's just a talker. (Đừng tin tất cả những gì anh ta nói; anh ta chỉ là một kẻ ba hoa thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A smooth talker": Một người nói chuyện khéo léo, mềm mỏng, thường để thuyết phục hoặc lừa dối người khác.
- Be careful of smooth talkers trying to sell you something. (Hãy cẩn thận với những kẻ nói chuyện ngọt ngào cố bán thứ gì đó cho bạn.)
"Good talkers are little doers": (Thành ngữ) Những người nói nhiều thường làm ít; kẻ ba hoa thường ít hành động.
- He always promises big changes, but remember: good talkers are little doers. (Anh ta luôn hứa hẹn những thay đổi lớn, nhưng hãy nhớ: những kẻ nói nhiều thường làm ít.)
Biến thể và từ gần giống
- Talk (động từ/danh từ): nói chuyện; cuộc nói chuyện.
- Talkative (tính từ): hay nói, nhiều chuyện.
- She is a very talkative child. (Cô bé là một đứa trẻ rất hay nói.)
Từ đồng nghĩa
- Speaker: người nói, diễn giả (nhấn mạnh vào vai trò phát ngôn).
- Chatterbox: người nói liên tục, người lắm lời.
- Conversationalist: người giỏi trò chuyện.
Từ trái nghĩa
- Listener: người nghe, người biết lắng nghe.
- Doer: người hành động, người làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "talker" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "talk") - Talk down to someone: nói chuyện với ai đó theo kiểu trịch thượng, coi thường. - He always talks down to his junior colleagues. (Anh ta luôn nói chuyện trịch thượng với các đồng nghiệp cấp dưới.)
- Talk someone into/out of something: thuyết phục ai làm/không làm điều gì.
- She talked me into joining the club. (Cô ấy đã thuyết phục tôi tham gia câu lạc bộ.)
danh từ
- người nói; người nói hay, người nói chuyện có duyên
- người hay nói, người nói nhiều; người lắm đều, người ba hoa
- good talkers are little doersnhững kẻ nói nhiều thường làm ít
- (thông tục) người hay nói phét