Suzerain

/'su:zərein/
danh từ
  1. (sử học) tôn chủ, bá chủ
    • Le suzerain et ses vassaux
      bá chủ các chư hầu
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)
    • Droit suzerain
      quyền bá chủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "Suzerain"

Từ có nhắc đến "Suzerain"