Testament

/'testəmənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Di chúc, chúc thư: Một văn bản pháp ghi lại ý nguyện của một người về việc phân chia tài sản của họ sau khi qua đời.
    • Bằng chứng mạnh mẽ, minh chứng: Một sự thể hiện hoặc bằng chứng rõ ràng cho thấy sự tồn tại, chất lượng, hoặc chân lý của một điều đó.
    • (Testament, viết hoa) Một phần của Kinh Thánh: Dùng để chỉ một trong hai phần chính của Kinh Thánh Kitô giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Di chúc):

    • He left a detailed testament to ensure his wishes were followed. (Ông ấy để lại một bản di chúc chi tiết để đảm bảo nguyện vọng của mình được thực hiện.)
    • The lawyer read the final testament to the family. (Luật sư đọc bản di chúc cuối cùng cho gia đình.)
  • Danh từ (Bằng chứng, minh chứng):

    • Her recovery is a testament to modern medicine. (Sự hồi phục của ấy một minh chứng cho y học hiện đại.)
    • The enduring friendship between them is a testament to their loyalty. (Tình bạn lâu dài giữa họ bằng chứng cho lòng trung thành của họ.)
  • Danh từ (Kinh Thánh, viết hoa):

    • The Old Testament contains the sacred texts of Judaism. (Kinh Cựu Ước chứa đựng các văn bản thánh của Do Thái giáo.)
    • Many teachings of Jesus are found in the New Testament. (Nhiều lời dạy của Chúa Giêsu được tìm thấy trong Kinh Tân Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a testament to something": một bằng chứng sống động hoặc minh chứng hùng hồn cho điều đó.

    • The successful project is a testament to the team's hard work. (Dự án thành công một minh chứng cho sự chăm chỉ của cả nhóm.)
  • "Last will and testament": Cụm từ pháp trang trọng để chỉ toàn bộ văn bản di chúc.

    • She signed her last will and testament in the presence of witnesses. ( ấy đã bản di chúc cuối cùng của mình trước sự chứng kiến của các nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Testamentary (adj): Thuộc về di chúc hoặc được quy định bởi di chúc.

    • The testamentary trust was established according to the will. (Quỹ tín thác theo di chúc được thành lập theo đúng ý nguyện.)
  • Testator (n): Người lập di chúc (nam).

  • Testatrix (n): Người lập di chúc (nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Will: Di chúc (nghĩa pháp ).
  • Proof, evidence: Bằng chứng, chứng cứ (nghĩa minh chứng).
  • Covenant: Giao ước (trong ngữ cảnh tôn giáo, sắc thái khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Living testament: Một người hoặc điều đó hiện hữu đóng vai trò như bằng chứng sống động.
    • The ancient tree is a living testament to the forest's history. (Cây cổ thụ một minh chứng sống cho lịch sử của khu rừng.)
danh từ
  1. lời di chúc, chúc thư
    • to make one'stestament
      làm di chúc
  2. (Testament) kinh thánh
    • the Old Testament
      kinh Cựu ước
    • the New Testament
      kinh Tân ước

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Testament"

Từ có nhắc đến "Testament"