will
/wil/
Định nghĩa
Danh từ:
- Ý chí, sự quyết tâm: Khả năng tinh thần để đưa ra quyết định và kiên trì theo đuổi mục tiêu.
- Nguyện vọng, ý muốn: Điều mà một người mong muốn hoặc có ý định thực hiện.
- Di chúc (văn bản pháp lý): Một văn bản pháp lý nêu rõ nguyện vọng của một người về việc phân chia tài sản sau khi họ qua đời.
Động từ:
- Sẽ (chỉ tương lai): Được dùng để hình thành thì tương lai đơn, diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra sau thời điểm nói.
- Muốn, có ý định: Diễn tả ý muốn, ý định hoặc sự sẵn lòng của chủ thể.
- Định đoạt, buộc (bằng ý chí): Dùng ý chí để khiến điều gì đó xảy ra hoặc quyết định một điều gì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She has a strong will to succeed. (Cô ấy có ý chí mạnh mẽ để thành công.)
- It is my will that this project be completed. (Ý muốn của tôi là dự án này phải được hoàn thành.)
- He wrote his will last year. (Ông ấy đã viết di chúc vào năm ngoái.)
Động từ:
- I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
- Do as you will. (Hãy làm theo như bạn muốn.)
- He willed himself to stay awake. (Anh ấy buộc mình phải thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Where there's a will, there's a way": Có chí thì nên.
- Don't give up. Remember, where there's a will, there's a way. (Đừng bỏ cuộc. Hãy nhớ rằng, có chí thì nên.)
"Against one's will": Trái với ý muốn của ai đó.
- He was forced to sign the contract against his will. (Anh ta bị buộc phải ký hợp đồng trái với ý muốn của mình.)
"Of one's own free will": Tự nguyện, hoàn toàn do ý muốn của bản thân.
- She left the company of her own free will. (Cô ấy rời công ty hoàn toàn do ý muốn tự nguyện của bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Willful / Wilful (adj): Cố ý, ngoan cố.
- That was a willful act of destruction. (Đó là một hành động phá hoại cố ý.)
Willpower (n): Nghị lực, sức mạnh ý chí.
- It takes great willpower to quit smoking. (Cần có nghị lực rất lớn để bỏ thuốc lá.)
Willing (adj): Sẵn lòng, bằng lòng.
- Are you willing to help? (Bạn có sẵn lòng giúp đỡ không?)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ý chí): Determination (sự quyết tâm), resolve (sự kiên quyết).
- Danh từ (ý muốn): Desire (ước muốn), wish (điều ước).
- Danh từ (di chúc): Testament (di chúc), bequest (sự để lại tài sản).
- Động từ (sẽ): (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là trợ động từ chỉ thì).
- Động từ (muốn): Want (muốn), desire (mong muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Will away: Để lại (tài sản) qua di chúc.
- He willed away his entire fortune to charity. (Ông ấy để lại toàn bộ tài sản của mình cho tổ chức từ thiện qua di chúc.)
Thành ngữ liên quan
- "Will is power": Ý chí là sức mạnh.
- "At will": Tùy ý, theo ý muốn.
- You can come and go at will. (Bạn có thể ra vào tùy ý.)
danh từ
-
ý chí, chí, ý định, lòng
-
will can conquer habitý chí có thể chế ngự thói quen
-
strong willý chí mạnh mẽ
-
lack of willsự thiếu ý chí
-
free willtự do ý chí
-
it is my will that...ý tôi muốn rằng...
-
where there's a will there's a way(tục ngữ) có chí thì nên
-
-
sự hăng say; sự quyết chí, sự quyết tâm
-
to work with a willlàm việc hăng say
-
a will that overcomes all difficultiesquyết tâm khắc phục mọi khó khăn
-
-
nguyện vọng, ý muốn; ý thích
-
against one's willtrái ý mình
-
at one's will and pleasuretuỳ ý mình
-
of one's free willhoàn toàn do ý muốn của mình
-
at willtheo ý muốn, tuỳ ý
-
to have one's willđạt ý muốn, toại nguyện
-
-
(pháp lý) tờ di chúc, chúc thư
-
to make one's willlàm chúc thư
-
last will and testamentdi mệnh, di chúc
-
ngoại động từ willed
-
tỏ ý chí; có quyết chí
-
định
-
Heaven willed ittrời đ định như thế
-
-
buộc, bắt buộc
-
to will oneselftự buộc phi
-
-
(pháp lý) để lại bằng chức thư
động từ would
-
muốn
-
do as you willanh cứ làm theo như ý anh muốn
-
-
thuận, bằng lòng
-
I hope you will singtôi hy vọng rằng anh sẽ bằng lòng hát
-
-
thường vẫn
-
he would go for a walk every morningnó thường vẫn dạo chi mỗi sáng
-
-
nếu, giá mà, ước rằng
-
would I were in good healthgiá mà tôi khoẻ
-
-
phi, tất nhiên; ắt là, hẳn là, chắc là
-
boys will be boyscon trai thì tất nhiên vẫn là con trai
-
and that will be his son with himhẳn là con ông ta đang đi với ông ta
-
-
nhất định sẽ
-
accident will happentai nạn nhất định sẽ xy ra
-
-
sẽ (tưng lai)
-
I know he will change his mindtôi biết rằng nó sẽ thay đổi ý kiến
-
-
có thể
-
the next stop will be Haiduong, I supposetôi cho rằng ga sắp đến có thể là Hi dưng
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "will"