testament

/'testəmənt/
Học thuật
Thân thiện
testament

Un homme rédige son testament dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Di chúc, chúc thư: Văn bản phápghi lại ý nguyện của một người về việc phân chia tài sản của họ sau khi qua đời.
    • Di ngôn: Lời trăn trối, tuyên bố cuối cùng hoặc tác phẩm cuối cùng thể hiện quan điểm, tư tưởng của một người, đặc biệtmột nghệ sĩ hay nhà văn.
    • Bằng chứng hùng hồn, minh chứng: Điều đó chứng minh rõ ràng cho sự tồn tại, chất lượng hoặc châncủa một điều khác.
Ví dụ sử dụng
  • Di chúc, chúc thư:

    • Il a rédigé son testament chez le notaire. (Ông ấy đã soạn thảo di chúc của mình tại văn phòng công chứng.)
    • Ses biens ont été partagés selon les termes de son testament. (Tài sản của ông đã được phân chia theo các điều khoản trong di chúc.)
  • Di ngôn:

    • Ce dernier roman est considéré comme le testament littéraire de l'auteur. (Cuốn tiểu thuyết cuối cùng này được coi là di ngôn văn học của tác giả.)
  • Bằng chứng hùng hồn:

    • Cette réussite est un testament de son travail acharné. (Thành công nàymột minh chứng hùng hồn cho sự làm việc chăm chỉ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être un testament de/à...: Là bằng chứng cho thấy, là minh chứng cho...
    • Cette œuvre est un testament à son génie créatif. (Tác phẩm nàymột minh chứng cho thiên tài sáng tạo của ông.)
Biến thể từ liên quan
  • Testamentaire (adj): (thuộc về) di chúc.

    • Exécuteur testamentaire (người thực hiện di chúc).
  • Testamenter (động từ): Lập di chúc.

    • Il est sage de testamenter pour éviter les conflits familiaux. (Việc lập di chúckhôn ngoan để tránh các mâu thuẫn gia đình.)
  • Ancien Testament (danh từ riêng): Kinh Cựu Ước (phần đầu của Kinh Thánh Kitô giáo).

  • Nouveau Testament (danh từ riêng): Kinh Tân Ước (phần thứ hai của Kinh Thánh Kitô giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Volonté dernière: Ý nguyện cuối cùng (trong ngữ cảnh di chúc).
  • Preuve: Bằng chứng.
  • Témoignage: Lời chứng, bằng chứng (nghĩa rộng).
Thành ngữ liên quan
  • Dernier testament: Di chúc cuối cùng (bản di chúc hiệu lực phápmới nhất).
  • Faire son testament: Làm di chúc, lập di chúc.
    • Il est temps pour lui de faire son testament. (Đã đến lúc ông ấy phải lập di chúc.)
testament

Un homme rédige son testament dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. di chúc, chúc thư
    • Léguer par testament
      để lại bằng chúc thư
  2. di ngôn
    • Testament d'un écrivain
      di ngôn của một nhà văn
    • Ancien Testament
      (tôn giáo) kinh Cựu ước
    • Nouveau Testament
      (tôn giáo) kinh Tân ước

Từ chứa "testament"