Treasury

/'treʤəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho bạc, ngân khố: Một nơi (phòng hoặc tòa nhà) để cất giữ an toàn tiền bạc, của cải hoặc các vật quý giá, thường của một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân.
    • Ngân quỹ, quỹ: Khoản tiền hoặc nguồn tài chính thuộc sở hữu của một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân.
    • (Treasury) Bộ Tài chính: (Viết hoa) Tên của cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm quản lý tài chính công, thu thuế chi tiêu ngân sách nhà nước.
    • (Nghĩa bóng) Kho tàng: Một nguồn cung cấp phong phú, dồi dào về một thứ đó giá trị như thông tin, kiến thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kho bạc/Ngân khố):

    • The ancient treasury was filled with gold and jewels. (Kho bạc cổ xưa chứa đầy vàng châu báu.)
    • The company's treasury is managed very carefully. (Ngân quỹ của công ty được quản lý rất cẩn thận.)
  • Danh từ (Bộ Tài chính):

    • The Treasury has announced new tax policies. (Bộ Tài chính đã công bố các chính sách thuế mới.)
    • She works for the U.S. Department of the Treasury. ( ấy làm việc cho Bộ Tài chính Hoa Kỳ.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng - Kho tàng):

    • This library is a treasury of ancient manuscripts. (Thư viện này một kho tàng các bản thảo cổ.)
    • His mind is a treasury of funny stories. (Đầu óc anh ấy một kho tàng những câu chuyện hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Treasury securities/bonds": Chứng khoán/trái phiếu kho bạc. các công cụ nợ do chính phủ phát hành để vay vốn, được đảm bảo thanh toán.

    • Investing in Treasury bonds is considered very safe. (Đầu vào trái phiếu kho bạc được coi rất an toàn.)
  • "Treasury management": Quản lý ngân quỹ. hoạt động quản lý dòng tiền, tài sản tài chính rủi ro của một tổ chức.

    • Good treasury management is crucial for a company's liquidity. (Quản lý ngân quỹ tốt rất quan trọng cho tính thanh khoản của một công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Treasurer (n): Thủ quỹ, người phụ trách quản lý tiền bạc của một tổ chức.

    • The club's treasurer presented the annual financial report. (Thủ quỹ của câu lạc bộ đã trình bày báo cáo tài chính hàng năm.)
  • Treasurize (v - hiếm dùng): Trữ như báu vật, cất giữ cẩn thận.

  • Treasurable (adj): Có thể trở thành báu vật, đáng trân trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Exchequer: Ngân khố (đặc biệt dùng cho chính phủ Anh).
  • Coffers: Két, quỹ tiền (thường dùng số nhiều).
  • Repository: Kho lưu trữ.
  • Storehouse: Kho chứa, kho tàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "treasury")

Thành ngữ liên quan
  • A treasury of...: Một kho tàng của... (Dùng để nhấn mạnh sự phong phú, quý giá).

    • The book is a treasury of useful tips for gardeners. (Cuốn sách một kho tàng những mẹo hữu ích cho người làm vườn.)
  • To raid the treasury: "Đột kích" vào ngân quỹ (thường chỉ việc sử dụng một lượng lớn tiền từ quỹ chung cho mục đích nào đó).

    • The new project will require us to raid the treasury. (Dự án mới sẽ buộc chúng ta phải rút một khoản lớn từ ngân quỹ.)
danh từ
  1. kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, quỹ
  2. (Treasury) bộ tài chính (Anh)
  3. (nghĩa bóng) kho
    • the book is a treasury of information
      cuốn sách ấy cả một kho tài liệu

Idioms

  • First Lord of the Treasury
    thủ tướng (Anh)
  • Treasury Board; Lords [Commissioners] of the Treasury
    uỷ ban tài chính chính phủ Anh (gồm thủ tướng, bộ trưởng tài chính năm uỷ viên khác)
  • Treasury Bench
    hàng ghế chính phủ (trong hạ nghị viện Anh)

Từ gần giống

Từ chứa "Treasury"

Từ có nhắc đến "Treasury"