treasure

/'treʤə/
Học thuật
Thân thiện
treasure

The children found a treasure chest buried in the sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kho báu, của cải quý giá: Một tập hợp những vật giá trị lớn, thường vàng, bạc, châu báu hoặc tiền bạc.
    • Vật quý, người quý: Một vật sở hữu hoặc một người được đánh giá rất cao yêu mến vẻ đẹp, sự hoàn hảo hoặc ý nghĩa đặc biệt.
  2. Động từ:

    • Quý trọng, trân trọng giữ gìn: Cảm thấy hoặc thể hiện sự yêu mến, coi trọng sâu sắc đối với một người, một vật hoặc một ký ức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum displayed the ancient treasure found in the tomb. (Bảo tàng trưng bày kho báu cổ đại được tìm thấy trong ngôi mộ.)
    • Her grandmother's old letters were her greatest treasure. (Những thư của bà cô ấy vật quý giá nhất của .)
  • Động từ:

    • I treasure the time we spent together. (Tôi rất trân trọng khoảng thời gian chúng ta đãbên nhau.)
    • He treasures every gift from his students. (Anh ấy quý trọng từng món quà từ học sinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treasure up": tích trữ, cất giữ một cách trân trọng (thường ký ức, cảm xúc).
    • She treasured up every happy memory from her childhood. ( ấy trân trọng cất giữ mọi ký ức hạnh phúc từ thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Treasure trove (n): một kho báu được phát hiện, đặc biệt kho báu ẩn giấu giá trị.

    • The old attic was a treasure trove of vintage clothes. (Gác mái một kho tàng chứa đầy quần áo cổ điển.)
  • Treasurer (n): thủ quỹ, người quản lý tiền bạc (của một tổ chức).

  • Treasured (adj): được trân trọng, quý giá.
    • This is my most treasured possession. (Đây tài sản được tôi trân trọng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Riches (của cải), fortune (tài sản), gem (viên ngọc, vật quý), prized possession (vật sở hữu quý giá).
  • Động từ: Cherish (yêu quý, nâng niu), value (coi trọng), prize (đánh giá cao), hold dear (quý mến).
Thành ngữ liên quan
  • Treasure hunt: Cuộc săn tìm kho báu (một trò chơi hoặc hoạt động tìm kiếm).
    • The children organized a treasure hunt in the backyard. (Bọn trẻ tổ chức một cuộc săn tìm kho báu trong sân sau.)
treasure

The children found a treasure chest buried in the sand.

danh từ
  1. bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý
    • to amass a treasure
      tích luỹ của cải
    • to bury a treasure
      chôn của
  2. (nghĩa bóng) của quý, vật quý, người yêu quý; người được việc
    • his library contains treasures
      tủ sách của anh ấy nhiều sách quý
ngoại động từ
  1. tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu...)
  2. (nghĩa bóng) quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn
    • I treasure your friendship
      tôi rất quý trọng tình bạn của anh
    • he treasures [up] memories of his childhood
      anh ấy trân trọng gìn giữ những ký ức thời thơ ấu

Từ gần giống

Từ chứa "treasure"

Từ có nhắc đến "treasure"