dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

U

  • ««
  • «
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • »
  • »»

Words Containing "U"

giun đốt
giun que
giun sán
giun tóc
giun tròn
giun đũa
giun vòi
giun xoắn
giuộc
giương buồm
giường chiếu
glu-cô
gỡ đầu
góc vuông
Gối cuốc kêu
Gối du tiên
gọi thầu
gơ-lu-xit
gớm guốc
góp chuyện
gót đầu
gu
guốc
guốc chẵn
guốc chẳn
guốc điếu
guốc kinh
guốc lẻ
guốc võng
guồng
gương cầu
gương hậu
gương mẫu
guồng máy
guột
hạ buồm
hắc buá
hà châu
hạ du
hạ huyền
hải âu
hải cẩu
hai câu này ý nói
hải khẩu
hai Kiều
hải lục không quân
hải lưu
hải lưu kế
hải quan
hải quân
hải quân lục chiến
hai quốc tịch
hải quỳ
hải thuyền
hải tiêu
hải triều
hà khẩu
hạ liêu
hạ lưu
ham chuộng
hẩm hiu
hẩm hút tương rau
hãm màu
ham muốn
Hầm Nhu
hầm rượu
hầm tàu
hàm tiếu
Hàm Tử Quan
hận cừu
hàng đầu
hãng buôn
Hàng Châu
hàng giậu
hàng không mẫu hạm
hàng lậu
hăng máu
Hằng Nga cung quảng
hàng quán
Hằng Thuỷ
hàng tuần
hạng ưu
hạ nguyên tử
hành cung
hành hung
Hạnh Ngươn (Hạnh Nguyên)
hành quân
hành quyết
hành tẩu
hành tung
  • ««
  • «
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...