Việt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tên gọi khác của dân tộc Kinh, dân tộc chiếm đa số tại Việt Nam: "Việt" là tên gọi dân tộc chính, tạo nên nền tảng văn hóa và xã hội của quốc gia Việt Nam.
- Thuộc về hoặc liên quan đến dân tộc Việt (Kinh): Dùng để chỉ các đặc điểm về văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử của cộng đồng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dân tộc Việt có lịch sử lâu đời và nền văn hiến rực rỡ.
- Tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức của dân tộc Việt.
- Văn hóa Việt là sự kết tinh từ quá trình dựng nước và giữ nước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Người Việt": Cụm từ thông dụng để chỉ một cá nhân thuộc dân tộc Việt (Kinh).
- Người Việt nổi tiếng với tinh thần cần cù và hiếu học.
- "Nước Việt": Cách gọi truyền thống, mang sắc thái văn chương, chỉ đất nước Việt Nam.
- Tình yêu nước Việt sâu nặng trong trái tim mỗi người dân.
Biến thể và từ liên quan
- Việt Nam (Danh từ riêng): Tên quốc gia, nơi dân tộc Việt là chủ thể.
- Tiếng Việt (Danh từ): Ngôn ngữ của dân tộc Việt, ngôn ngữ quốc gia.
- Người Việt (Cụm danh từ): Chỉ cá nhân hoặc cộng đồng dân tộc Việt.
Từ đồng nghĩa
- Kinh: Tên gọi chính thức khác của dân tộc Việt, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc phân loại dân tộc học (ví dụ: dân tộc Kinh).
- Người Việt Nam: Cụm từ nhấn mạnh quốc tịch, thường bao hàm ý nghĩa công dân của nước Việt Nam, bao gồm nhiều dân tộc, nhưng trong ngữ cảnh thông thường thường được hiểu là người Việt (Kinh).
Các cụm từ liên quan
- Văn hóa Việt: Chỉ toàn bộ hệ thống giá trị vật chất và tinh thần do dân tộc Việt sáng tạo và gìn giữ.
- Con Rồng cháu Tiên: Thành ngữ, truyền thuyết về nguồn gốc chung của dân tộc Việt, biểu tượng cho tinh thần dân tộc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ": Thể hiện tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái - một đức tính truyền thống của người Việt.
- "Lá lành đùm lá rách": Thể hiện lòng nhân ái, sự sẻ chia trong cộng đồng người Việt.
- Một tên gọi khác của dân tộc Kinh