dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

Y

  • ««
  • «
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • »
  • »»

Words Containing "Y"

gây lộn
gây mê
gây men
gầy mòn
gảy móng tay
gây ngủ
gây nhiễu
gầy nhom
gây nợ
gãy đổ
gây rối
Gậy rút đất
gáy sách
gây sốt
gấy sốt
gây sự
gậy tầm vông
gậy tầm xích
gậy tày
gây tê
gây thù
gày võ
gậy vông
gãy vụn
gầy xơ
gầy yếu
ghế mây
ghế xoay
giả cầy
gia huynh
giãi bày
giải khuây
giải nguyên
giải quyết
giải thuyết
giải vây
giảm huyết áp
gian chí tuyến
giảng dạy
giằng xay
Giang Yêm
gian nguy
giản yếu
giảo quyệt
giao tuyến
giập gãy
gia quyến
già tay
giật dây
giả thuyết
giật nẩy
gia truyền
giẫy
Giáy
giầy
giẩy
giãy
giày
giây
giấy
giấy ảnh
giấy đánh máy
giày đạp
giấy bạc
giấy bản
giày ban
giấy báo
giấy bao bì
giấy bao gói
giấy biên lai
giấy bọc
giấy bồi
giấy bổi
giấy bóng
giấy bóng kính
giày bốt
giấy bướm
giấy các-bon
giấy các-tông
giấy căn cước
giày cao cổ
giấy chặm
giãy chết
giấy chứng chỉ
giấy chứng minh
giấy chứng nhận
giấy cói
giày cườm
giấy da
giấy da đá
  • ««
  • «
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...