dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

Y

  • ««
  • «
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • »
  • »»

Words Containing "Y"

kinh tuyến gốc
kinh tuyến trời
kính yêu
kíp chầy
ky
ky cóp
ky-na-crin
kỷ nguyên
kỳ yên
kỷ yếu
lạc quyên
lạc quyền
lai nguyên
làm bậy
làm chay
lắm chuyện
làm duyên
làm giấy
lâm nguy
lạm quyền
làm rẫy
làm rầy
làm thầy
Lam Thủy
lâm tuyền
làm vầy
làm vậy
lãng uyển
lang y
lặng yên
Lang yên
lạnh gáy
lãnh ngoại quyền
lãnh nguyên
lăn quay
lăn tay
lan truyền
lão luyện
lão quyền
lão suy
lấp láy
lập quy
la rày
la rầy
lắt lay
lật tẩy
lâu nay
lâu ngày
lau sậy
lẫy
lẩy
láy
lây
lạy
lay
lầy
lấy
láy âm
lẫy đẫy
lẩy ba lẩy bẩy
lẩy bẩy
lây bây
lấy cắp
lấy chồng
láy chùm
lay chuyển
lấy cớ
lảy cò
lấy công
lấy cung
lây dây
lấy giọng
lấy giống
lấy hướng
lấy lại
lấy lãi
lấy làm
lay lắt
lây lất
lay láy
lay lay
lấy lẽ
lấy lệ
lấy lời
lầy lội
lấy lòng
lạy lục
lẫy lừng
lấy mất
lấy nê
  • ««
  • «
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...