dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
Y
««
«
15
16
17
18
19
»
»»
Words Containing "Y"
huyết niệu
huyết quản
huyết sắc kế
huyết sắc tố
huyết sử
huyết tâm
huyết thanh
huyết thanh học
huyết thanh tố
huyết thống
huyết thư
huyết tính
huyết tộc
huyết tương
huy hiệu
huy hiệu học
huy hoắc
hủy hoại
huy hoàng
húy kỵ
huynh
húy nhật
huynh đệ
huynh ông
huynh thứ
huynh trưởng
huỳnh tuyền
huy động
huy thạch
hủy tính
Hy Chi
Hy Di
hy hữu
hy-đrô
hy sinh
hy vọng
ỉa bậy
ỉa chảy
địa lũy
đi đày
địa y
điểm tuyết
Điêu thuyền
đinh giày
đinh huyền
đinh khuy
đình nguyên
Đình Xuyên (xã)
in máy
in tay
đi tây
ít lâu nay
kể chuyện
kem cây
kéo cày
kéo cầy
kết duyên
kệ thây
kế truyền
khai huyệt
khái huyết
khai thủy
kháng huyết thanh
kháng nguyên
khăn tay
khăn tày rế
khăn tày vố
khăn vành dây
khẩn yếu
Khạ Quy
khâu máy
khâu tay
khẩu truyền
kháy
khẩy
khay
khảy
khay đèn
khay nước
khéo đấy
khéo tay
khéo xoay
khi ấy
khí cầu máy
khiếm khuyết
khí huyết
khi nãy
khí quyển
khoác tay
khoá dây
««
«
15
16
17
18
19
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...