dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
Y
««
«
16
17
18
19
20
»
»»
Words Containing "Y"
khoai tây
khoanh tay
khoan tay
khóa tay
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khoáy
Khóc dây cung
khố dây
khó dạy
khởi nguyên
khôi nguyên
khởi thủy
khối xây
khó khuây
khổ luyện
không chuyên
Khuất Nguyên
khuây
khuấy
khuây khoả
khuây khỏa
khuấy luyện
khuấy động
khuấy rối
khúc luyện
khử o-xy
khu ủy
khu ủy viên
khuy
khủy
khuya
khuya khoắt
khuy áo
khuya sớm
khuy bấm
khuyên
khuyển
khuyên bảo
khuyên can
khuyến cáo
khuyên dỗ
khuyến dụ
khuyên giải
khuyên giáo
khuyến học
khuyến khích
khuyên lơn
khuyển mã
khuyến nghị
khuyển nho
khuyên nhủ
khuyến nông
khuyên răn
khuyến thiện
khuyển ưng
khuyển, ưng
khuyết
khuyết cách
khuyết danh
khuyết điểm
khuyết nghi
khuyết tật
khuyết thiếu
khuyết tịch
khuy móc
khuynh
khuynh đảo
khuynh diệp
khuynh gia
khuynh gia bại sản
khuynh hướng
khuynh hữu
khuynh loát
khuynh tả
khuynh thành
khuy tết
khyển mã
kì chay
kiếm chuyện
kiểm duyệt
kiên quyết
kiệu tay
kim giây
kim tuyến
kinh khuyết
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kinh nguyệt
kinh quyền
kinh truyện
kinh tuyến
««
«
16
17
18
19
20
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...