a trifle

a trifle

The temperature is a trifle warmer today.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một chút, hơi, phần: "a trifle" được dùng như một trạng từ, mang nghĩa "một chút" hoặc "hơi", thường đi kèm với tính từ để chỉ mức độ nhẹ, không đáng kể. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc hơi cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng hơi lạnh một chút, nên tôi đã đóng cửa sổ lại.)
  • ( ấy có vẻ hơi buồn sau cuộc họp.)
  • (Chiếc váy này hơi đắt một chút so với ngân sách của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a trifle + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ nhẹ của một trạng thái hoặc phẩm chất.
    • He was a trifle impatient with the slow service. (Anh ấy hơi mất kiên nhẫn với dịch vụ chậm chạp.)
  • "not a trifle": Một cách nói nhấn mạnh, mang nghĩa "không hề một chút nào".
    • Her decision was not a trifle difficult; it was extremely challenging. (Quyết định của ấy không hề dễ dàng một chút nào; cực kỳ khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trifle (danh từ): một món tráng miệng của Anh (bánh kem trái cây); hoặc một vật nhỏ nhặt, không quan trọng.
    • We had trifle for dessert. (Chúng tôi đã ăn bánh trifle làm món tráng miệng.)
    • Don't waste time on such trifles. (Đừng lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh như vậy.)
  • Trifling (tính từ): nhỏ nhặt, không đáng kể.
    • It's a trifling matter, not worth discussing. (Đó một vấn đề nhỏ nhặt, không đáng để bàn luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Slightly: hơi, một chút.
  • A bit: một chút (thân mật hơn).
  • Somewhat: phần, hơi (trang trọng hơn).
  • Rather: khá, hơi (thường dùng trước tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "a trifle". Tuy nhiên, "trifle with" (động từ) có nghĩa đùa giỡn, coi thường:
    • He is not a man to be trifled with. (Anh ta không phải người có thể bị coi thường.)
Thành ngữ liên quan
  • "a trifle of": một chút, một lượng nhỏ (dùng trong văn phong cổ điển).
    • He added a trifle of salt to the soup. (Anh ấy đã thêm một chút muối vào súp.)
  • "to stand on trifles": quá chú trọng vào những chuyện nhỏ nhặt.
    • Don't stand on trifles; let's move on with the main issue. (Đừng quá chú trọng vào chuyện nhỏ; hãy tiếp tục với vấn đề chính.)