aéroporté

Học thuật
Thân thiện
aéroporté

Une division aéroportée se prépare à embarquer dans des avions de transport.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Quân sự) Được chở bằng máy bay, không vận: Từ này mô tả binh lính, trang thiết bị hoặc lực lượng quân sự được vận chuyển bằng máy bay, thườngđể đổ bộ hoặc triển khai nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les troupes aéroportées sont prêtes au décollage. (Các đơn vị quân không vận đã sẵn sàng cất cánh.)
    • Une opération aéroportée a été lancée à l'aube. (Một chiến dịch không vận đã được triển khai vào lúc bình minh.)
    • Ils ont reçu un soutien aéroporté pour cette mission. (Họ đã nhận được sự hỗ trợ không vận cho nhiệm vụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forces aéroportées": Lực lượng không vận, thường chỉ các đơn vị lính hoặc bộ binh được đưa vào chiến trường bằng máy bay.
    • Les forces aéroportées ont sécurisé la zone en quelques heures. (Lực lượng không vận đã bảo vệ an toàn khu vực chỉ trong vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aéroportage (danh từ giống đực): Hành động vận chuyển bằng máy bay, sự không vận.
    • L'aéroportage du matériel est essentiel. (Việc không vận trang thiết bịrất cần thiết.)
  • Aérotransporter (ngoại động từ): Vận chuyển bằng máy bay, không vận (cái gì đó).
    • Il faut aérotransporter les blessés. (Cần phải không vận những người bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Transporté par air: Được vận chuyển bằng đường hàng không. (Cụm từ đồng nghĩa chung, ít dùng trong bối cảnh quân sự chuyên biệt hơn "aéroporté").
Lưu ý
  • Từ "aéroporté" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự. Trong đời sống dân sự, để nói về hành khách hoặc hàng hóa được vận chuyển bằng máy bay, người ta thường dùng các cụm từ như "transporté par avion" hoặc "acheminé par voie aérienne".
aéroporté

Une division aéroportée se prépare à embarquer dans des avions de transport.

tính từ
  1. (quân sự) được chở bằng máy bay, không vận
    • Division aéroportée
      sư đoàn được chở bằng máy bay

Từ gần giống