a. e. w. mason

a. e. w. mason

A. E. W. Mason writes a novel at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: A. E. W. Mason tên của một nhà văn người Anh, sống từ năm 1865 đến năm 1948. Ông nổi tiếng với các tác phẩm tiểu thuyết phiêu lưu trinh thám.

dụ sử dụng
  • (A. E. W. Mason đã viết nhiều tiểu thuyết phiêu lưu.)
  • (Các tác phẩm của A. E. W. Mason vẫn được đọc ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of A. E. W. Mason": phong cách viết của A. E. W. Mason, thường mang tính kịch tính giàu chi tiết lịch sử.
    • Critics often praise the style of A. E. W. Mason for its vivid descriptions. (Các nhà phê bình thường ca ngợi phong cách của A. E. W. Mason những mô tả sống động của .)
Biến thể từ gần giống
  • A. E. W. Mason's (tính từ sở hữu): thuộc về A. E. W. Mason.
    • A. E. W. Mason's most famous book is "The Four Feathers". (Cuốn sách nổi tiếng nhất của A. E. W. Mason "Bốn chiếc lông ".)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn người Anh: Alfred Edward Woodley Mason (tên đầy đủ của ông).
  • Tác giả: người sáng tác các tác phẩm văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến A. E. W. Mason.