abîme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vực thẳm, vực sâu: Khoảng không gian sâu thẳm, khó đo đếm, thường gợi cảm giác nguy hiểm hoặc chết chóc.
- Hố sâu ngăn cách: Sự khác biệt rất lớn, không thể vượt qua giữa hai người, hai quan điểm hoặc hai tình huống.
- (Văn chương) Sự thăm thẳm, sự mênh mông vô tận: Dùng để miêu tả một cái gì đó sâu rộng, vô cùng đến mức khó hình dung (như thời gian, nỗi buồn).
- Sự cực độ, mức độ cùng cực: Dùng trong các cụm từ để nhấn mạnh mức độ rất cao của một phẩm chất hoặc tình trạng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Các vực thẳm của địa ngục.)
- (Có một hố sâu ngăn cách giữa hai ý kiến này.)
- (Mất hút trong sự thăm thẳm của thời gian.)
- (cảnh cùng cực)
- (đứng bên bờ vực thẳm)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un abîme de + danh từ": Một sự… cực độ, một sự… thăm thẳm.
- un abîme de science (một con người uyên bác thâm sâu)
- un abîme d'égoïsme (một con người đầy ích kỷ)
- "toucher le fond de l'abîme": Chạm tới đáy vực thẳm, rơi vào tình trạng tồi tệ nhất, không thể tồi tệ hơn.
- "la course à l'abîme": Sự lao dốc không phanh, hành động dẫn đến sự sụp đổ hoặc thảm họa chắc chắn.
Biến thể và từ gần giống
- Abîmer (động từ): Làm hư hỏng, làm hỏng.
- Abîmer un livre. (Làm hỏng một cuốn sách.)
- Abîmé, e (tính từ): Bị hư hỏng, bị tổn thương.
- Des fruits abîmés. (Những trái cây bị hỏng.)
- Gouffre (danh từ): Hố sâu, vực thẳm (nghĩa đen và nghĩa bóng, thường dùng cho tài chính: - một hố đen tài chính).
Từ đồng nghĩa
- Gouffre: Vực thẳm, hố sâu.
- Précipice: Vực thẳm, vách đá dựng đứng.
- Fosse: Hố, hầm.
- Fossé: Hào, hố (nghĩa bóng: sự ngăn cách).
Thành ngữ liên quan
- Être au bord de l'abîme: Đứng bên bờ vực thẳm, ở trong tình thế cực kỳ nguy hiểm, sắp sụp đổ hoặc sa ngã.
- Regarder dans l'abîme: Nhìn vào vực thẳm, đối mặt với sự nguy hiểm hoặc cái chết.
danh từ giống đực
- vực thẳm, vực sâu
- Les abîmes de l'enfervực thẳm địa ngục, các tầng địa ngục
- hố sâu ngăn cách
- Il y a un abîme entre ces deux opinionsgiữa hai ý kiến này có một hố sâu ngăn cách (sự khác biệt quan trọng).
- (văn chương) sự thăm thẳm
- Se perdre dans l'abîme des temps (La Bruy.)mất hút trong sự thăm thẳm của thời gian, chìm vào quên lãng của thời gian.
- un abîme de misèrecảnh cùng cực
- un abîme de sciencecon người uyên bác
- un abîme d'égoistecon người đầy ích kỷ
- être au bord de l'abîmebên bờ vực thẳm, sắp nguy ngập, sắp sa ngã.
- toucher le fond de l'abîmeđụng đến tận cùng vực thẳm
- la course à l'abîmesắp sụp đổ, trên đường suy sụp