abîme

Học thuật
Thân thiện
abîme

Un abîme profond sépare les deux falaises rocheuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vực thẳm, vực sâu: Khoảng không gian sâu thẳm, khó đo đếm, thường gợi cảm giác nguy hiểm hoặc chết chóc.
    • Hố sâu ngăn cách: Sự khác biệt rất lớn, không thể vượt qua giữa hai người, hai quan điểm hoặc hai tình huống.
    • (Văn chương) Sự thăm thẳm, sự mênh mông vô tận: Dùng để miêu tả một cái gì đó sâu rộng, vô cùng đến mức khó hình dung (như thời gian, nỗi buồn).
    • Sự cực độ, mức độ cùng cực: Dùng trong các cụm từ để nhấn mạnh mức độ rất cao của một phẩm chất hoặc tình trạng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • (Các vực thẳm của địa ngục.)
  • (Có một hố sâu ngăn cách giữa hai ý kiến này.)
  • (Mất hút trong sự thăm thẳm của thời gian.)
  • (cảnh cùng cực)
  • (đứng bên bờ vực thẳm)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un abîme de + danh từ": Một sựcực độ, một sựthăm thẳm.
    • un abîme de science (một con người uyên bác thâm sâu)
    • un abîme d'égoïsme (một con người đầy ích kỷ)
  • "toucher le fond de l'abîme": Chạm tới đáy vực thẳm, rơi vào tình trạng tồi tệ nhất, không thể tồi tệ hơn.
  • "la course à l'abîme": Sự lao dốc không phanh, hành động dẫn đến sự sụp đổ hoặc thảm họa chắc chắn.
Biến thể từ gần giống
  • Abîmer (động từ): Làm hư hỏng, làm hỏng.
    • Abîmer un livre. (Làm hỏng một cuốn sách.)
  • Abîmé, e (tính từ): Bị hư hỏng, bị tổn thương.
    • Des fruits abîmés. (Những trái cây bị hỏng.)
  • Gouffre (danh từ): Hố sâu, vực thẳm (nghĩa đen nghĩa bóng, thường dùng cho tài chính: - một hố đen tài chính).
Từ đồng nghĩa
  • Gouffre: Vực thẳm, hố sâu.
  • Précipice: Vực thẳm, vách đá dựng đứng.
  • Fosse: Hố, hầm.
  • Fossé: Hào, hố (nghĩa bóng: sự ngăn cách).
Thành ngữ liên quan
  • Être au bord de l'abîme: Đứng bên bờ vực thẳm, ở trong tình thế cực kỳ nguy hiểm, sắp sụp đổ hoặc sa ngã.
  • Regarder dans l'abîme: Nhìn vào vực thẳm, đối mặt với sự nguy hiểm hoặc cái chết.
abîme

Un abîme profond sépare les deux falaises rocheuses.

danh từ giống đực
  1. vực thẳm, vực sâu
    • Les abîmes de l'enfer
      vực thẳm địa ngục, các tầng địa ngục
  2. hố sâu ngăn cách
    • Il y a un abîme entre ces deux opinions
      giữa hai ý kiến này có một hố sâu ngăn cách (sự khác biệt quan trọng).
  3. (văn chương) sự thăm thẳm
    • Se perdre dans l'abîme des temps (La Bruy.)
      mất hút trong sự thăm thẳm của thời gian, chìm vào quên lãng của thời gian.
    • un abîme de misère
      cảnh cùng cực
    • un abîme de science
      con người uyên bác
    • un abîme d'égoiste
      con người đầy ích kỷ
    • être au bord de l'abîme
      bên bờ vực thẳm, sắp nguy ngập, sắp sa ngã.
    • toucher le fond de l'abîme
      đụng đến tận cùng vực thẳm
    • la course à l'abîme
      sắp sụp đổ, trên đường suy sụp

Từ gần giống

Từ chứa "abîme"