excitation

/,eksi'teiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự kích thích; sự hưng phấn; trạng thái kích thích; trạng thái hưng phấn
  2. sự kích động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "excitation"

Từ có nhắc đến "excitation"

excitation
L'enfant saute de joie avec excitation.