excitation

/,eksi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
excitation

L'enfant saute de joie avec excitation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kích thích: Hành động hoặc quá trình làm cho một hệ thống, cơ quan hoặc cá nhân chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái hoạt động, phản ứng hoặc cảm xúc mạnh hơn.
    • Sự hưng phấn: Trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần được nâng cao, thường do một tác nhân bên ngoài gây ra.
    • Trạng thái kích thích; Trạng thái hưng phấn: Trạng thái cụ thể của một người, một , hoặc một hệ thống vậtsau khi đã bị kích thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'excitation des neurones est un phénomène complexe. (Sự kích thích các tế bào thần kinhmột hiện tượng phức tạp.)
    • On pouvait voir l'excitation dans ses yeux avant le voyage. (Người ta có thể thấy sự hưng phấn trong đôi mắt ấy trước chuyến đi.)
    • L'excitation électrique du muscle provoque sa contraction. (Sự kích thích bằng điện đối với sẽ gây ra sự co .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật kỹ thuật: Chỉ trạng thái một nguyên tử, phân tử hoặc hệ thống hấp thụ năng lượng chuyển lên mức năng lượng cao hơn trạng thái cơ bản.

    • Le niveau d'excitation de l'atome détermine la longueur d'onde de la lumière émise. (Mức độ kích thích của nguyên tử quyết định bước sóng của ánh sáng phát ra.)
  • Trong sinhhọc thần kinh: Chỉ sự thay đổi điện thế màng tế bào thần kinh theo hướng dễ gây ra xung thần kinh (điện thế hoạt động) hơn.

    • L'excitation et l'inhibition sont deux processus fondamentaux du système nerveux. (Sự kích thích sự ức chếhai quá trình cơ bản của hệ thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Exciter (động từ): kích thích, làm hưng phấn.

    • Ce film passionnant excite l'imagination des enfants. (Bộ phim hấp dẫn này kích thích trí tưởng tượng của trẻ em.)
  • Excitateur (danh từ giống đực, tính từ): (người/vật) gây kích thích; tính kích thích.

    • Un agent excitateur du système nerveux. (Một tác nhân kích thích hệ thần kinh.)
  • Surexcitation (danh từ giống cái): sự kích thích quá mức.

    • La surexcitation des enfants après la fête. (Sự kích thích quá mức của bọn trẻ sau bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulation (danh từ giống cái): sự kích thích, sự khuyến khích.
  • Agitation (danh từ giống cái): sự kích động, sự xao động (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh hơn).
  • Émotion (danh từ giống cái): cảm xúc, sự xúc động (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết do kích thích bên ngoài).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Être en état d'excitation: Đangtrong trạng thái kích thích/hưng phấn.

    • Le public était en état d'excitation avant le concert. (Khán giả đangtrong trạng thái hưng phấn trước buổi hòa nhạc.)
  • Provoquer de l'excitation: Gây ra sự kích thích/hưng phấn.

    • Cette nouvelle a provoqué une grande excitation dans le laboratoire. (Tin tức này đã gây ra sự kích thích lớn trong phòng thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Frémisser d'excitation: Run lên hưng phấn.

    • Les enfants frémissaient d'excitation à l'idée de Noël. (Bọn trẻ run lên hưng phấn khi nghĩ đến Giáng Sinh.)
  • Une excitation fébrile: Một sự hưng phấn sốt ruột, nôn nóng.

    • Il attendait les résultats avec une excitation fébrile. (Anh ấy chờ đợi kết quả với một sự hưng phấn nôn nóng.)
excitation

L'enfant saute de joie avec excitation.

danh từ giống cái
  1. sự kích thích; sự hưng phấn; trạng thái kích thích; trạng thái hưng phấn
  2. sự kích động

Từ chứa "excitation"

Từ có nhắc đến "excitation"