abdias
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách của Tiên tri Áp-đia (Obadiah): "Abdias" là tên gọi của một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, tương ứng với sách Obadiah trong tiếng Anh. Đây là cuốn sách ngắn nhất trong Kinh Thánh Cơ đốc giáo, ghi lại những lời tiên tri của Tiên tri Áp-đia.
- Tiên tri Áp-đia: "Abdias" cũng dùng để chỉ chính vị tiên tri nhỏ trong Kinh Thánh Hebrew, người đã viết nên những lời tiên tri đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sách):
- The Book of Abdias is the shortest in the Christian Bible. (Sách Abdias là cuốn ngắn nhất trong Kinh Thánh Cơ đốc giáo.)
- Scholars have studied the prophecies in Abdias for centuries. (Các học giả đã nghiên cứu những lời tiên tri trong sách Abdias trong nhiều thế kỷ.)
Danh từ (tiên tri):
- Abdias was a Hebrew minor prophet who lived during the Babylonian exile. (Abdias là một tiên tri nhỏ người Hebrew sống trong thời kỳ lưu đày ở Babylon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Book of Abdias": cụm từ chỉ cuốn sách cụ thể trong Kinh Thánh.
- The Book of Abdias contains only 21 verses. (Sách Abdias chỉ có 21 câu thơ.)
"prophecies of Abdias": những lời tiên tri của Áp-đia.
- The prophecies of Abdias focus on the judgment of Edom. (Những lời tiên tri của Abdias tập trung vào sự phán xét của xứ Ê-đôm.)
Biến thể và từ gần giống
- Obadiah (danh từ riêng): tên gọi thông thường trong tiếng Anh hiện đại cho cùng một cuốn sách và vị tiên tri trong Kinh Thánh.
- Obadiah is often used interchangeably with Abdias in biblical studies. (Obadiah thường được dùng thay thế cho Abdias trong các nghiên cứu Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Obadiah: tên gọi Latin hóa hoặc Anh hóa của cùng một nhân vật và cuốn sách.
- Áp-đia: tên gọi tiếng Việt của vị tiên tri này, thường được dùng trong các bản dịch Kinh Thánh tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "abdias".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "abdias".