abydos

abydos

A map shows the location of Abydos on the coast of the Dardanelles.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Abydos: Một thuộc địa Hy Lạp cổ đại nằmphía châu Á của eo biển Dardanelles (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ). Địa danh này nổi tiếng bối cảnh của truyền thuyết về Hero Leander, hai người tình bi thảm trong thần thoại Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • (Thành phố cổ Abydos từng một cảng chiến lượceo biển Dardanelles.)
  • (Câu chuyện về Hero Leander lấy bối cảnh tại Abydos bờ đối diện Sestos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abydos" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, đặc biệt thơ ca, để gợi nhớ đến truyền thuyết tình yêu bi thảm.
    • Lord Byron's poem "The Bride of Abydos" references this location. (Bài thơ "The Bride of Abydos" của Lord Byron nhắc đến địa danh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Abydene (tính từ): thuộc về Abydos.
    • The Abydene ruins attract historians and tourists. (Những tàn tích Abydos thu hút các nhà sử học khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Abydos" một danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "The crossing of Abydos": Ẩn dụ về một cuộc vượt biển nguy hiểm hoặc một hành trình tình yêu đầy thử thách, dựa trên truyền thuyết Leander bơi qua eo biển để gặp Hero.
    • Their love felt like the crossing of Abydos, full of risk and passion. (Tình yêu của họ giống như cuộc vượt biển Abydos, đầy rủi ro đam mê.)